| 1 |
Dương Thế Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12401277
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 2 |
Trần Quốc Dũng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12400645
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 3 |
Phạm Thanh Phương Thảo
|
Hải Phòng
|
12403270
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 4 |
Vũ Thị Diệu Uyên
|
An Giang
|
12403180
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 5 |
Nguyễn Vũ Sơn
|
Gia Lai
|
12421588
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 6 |
Trần Quốc Dũng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12400645
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 7 |
Nguyễn Thị Diễm Hương
|
Vĩnh Long
|
12401714
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 8 |
Tôn Nữ Hồng Ân
|
Đà Nẵng
|
12401803
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 9 |
Đào Thiên Hải
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12400084
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 10 |
Nguyễn Hữu Hoàng Anh
|
Lâm Đồng
|
12402010
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 11 |
Cao Minh Trang
|
Bắc Ninh
|
12403016
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 12 |
Nguyễn Thị Thu Huyền
|
Vĩnh Long
|
12404365
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 13 |
Lê Văn Việt
|
Viet Nam
|
12420220
|
Cá nhân Nam B1 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 14 |
Hartono Adji
|
Indonesia
|
7122560
|
Cá nhân Nam B2 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 15 |
Rom Jasper
|
Philippines
|
2023733
|
Cá nhân Nam PI Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 16 |
Phạm Trần Gia Phúc
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12415669
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 17 |
Võ Hoài Thương
|
Thừa Thiên - Huế
|
12402605
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 18 |
Phạm Thị Hương
|
Viet Nam
|
12421030
|
Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 19 |
Brahmana Aisah Wijayanti Putri
|
Indonesia
|
7122446
|
Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 20 |
Nguyễn Hồng Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12406732
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 21 |
Tống Thái Hoàng Ân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12419230
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 22 |
Punbua Naphapach
|
Thailand
|
6221360
|
Cá nhân Nữ PI Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 23 |
Aung Myo San
|
Myanmar
|
13017268
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 24 |
Oo Thant Zin
|
Myanmar
|
13029789
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 25 |
San Kaung
|
Myanmar
|
13028677
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 26 |
Nguyễn Anh Tấn
|
Viet Nam
|
561001236
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 27 |
Phạm Lê Anh Kiệt
|
Viet Nam
|
12431559
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 28 |
Trịnh Hữu Đạt
|
Viet Nam
|
12438146
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 29 |
Dương Hiền Vương
|
Viet Nam
|
12419192
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 30 |
Nguyễn Anh Tuấn
|
Viet Nam
|
12419168
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 31 |
Nguyễn Văn Quân
|
Viet Nam
|
12418943
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 32 |
Đào Thị Lệ Xuân
|
Viet Nam
|
12418951
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 33 |
Phạm Thị Hương
|
Viet Nam
|
12421030
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 34 |
Trần Ngọc Loan
|
Viet Nam
|
12425087
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 35 |
Botkate Chanaporn
|
Thailand
|
6211151
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 36 |
Khuijanthuek Kannika
|
Thailand
|
6214851
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 37 |
Siripatvanich Nonglak
|
Thailand
|
6210902
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 38 |
Punbua Naphapach
|
Thailand
|
6221360
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 39 |
Rojwongsawat Yatawee
|
Thailand
|
6220959
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 40 |
Yindeekitkoson Onwara
|
Thailand
|
6217885
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 41 |
Đặng Anh Minh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12415472
|
Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 42 |
Nguyễn Vương Tùng Lâm
|
Hà Nội
|
12417440
|
Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 43 |
Mai Hiếu Linh
|
Đồng Tháp
|
12415740
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 44 |
Phạm Lê Thảo Nguyên
|
Cần Thơ
|
12401226
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 45 |
Ching Francis
|
Philippines
|
5209196
|
Cá nhân Nam B1 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 46 |
Hartono Adji
|
Indonesia
|
7122560
|
Cá nhân Nam B2 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 47 |
Nguyễn Văn Quân
|
Viet Nam
|
12418943
|
Cá nhân Nam PI Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 48 |
Nguyễn Quốc Hy
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12410853
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 49 |
Phạm Chương
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12401218
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 50 |
Langue Kyla Jane
|
Philippines
|
5261449
|
Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 51 |
Nguyễn Thị Mỹ Linh
|
Viet Nam
|
12421006
|
Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 52 |
Bạch Ngọc Thùy Dương
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12408956
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 53 |
Lương Hoàng Tú Linh
|
Bắc Ninh
|
12414697
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 54 |
Simanja Nasip Farta
|
Indonesia
|
7122616
|
Cá nhân Nữ PI Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 55 |
Đào Tuấn Kiệt
|
Viet Nam
|
12419133
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 56 |
Đinh Tuấn Sơn
|
Viet Nam
|
12420166
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 57 |
Lê Văn Việt
|
Viet Nam
|
12420220
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 58 |
Naung Lin Htet
|
Myanmar
|
13018051
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 59 |
Shay Maw
|
Myanmar
|
13017241
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 60 |
Soe Min Thant
|
Myanmar
|
13028774
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 61 |
Dương Hiền Vương
|
Viet Nam
|
12419192
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 62 |
Nguyễn Anh Tuấn
|
Viet Nam
|
12419168
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 63 |
Nguyễn Văn Quân
|
Viet Nam
|
12418943
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 64 |
Gamao Evangeline
|
Philippines
|
5254523
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 65 |
Langue Kyla Jane
|
Philippines
|
5261449
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 66 |
Mangawang Ma Katrina
|
Philippines
|
5228964
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 67 |
Nur Feiqha Mohamed Halil
|
Malaysia
|
5726549
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 68 |
Nur Izzati Zakaria
|
Malaysia
|
5743257
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 69 |
Angot Cheryl
|
Philippines
|
5233496
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 70 |
Mendoza Cheyzer Crystal Citadel
|
Philippines
|
5214807
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 71 |
Nacita Jean Lee
|
Philippines
|
5222826
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 72 |
Fitriyanto Prasetyo
|
Indonesia
|
|
Cá nhân Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 73 |
Subaste Arman
|
Philippines
|
5221080
|
Cá nhân Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 74 |
Firdaus Maksum
|
Indonesia
|
7100833
|
Cá nhân Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 75 |
Nguyễn Hoàng Nam
|
Quân đội
|
12402133
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 76 |
Nguyễn Quốc Hy
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12410853
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 77 |
Ariesta Debi
|
Indonesia
|
7122454
|
Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 78 |
Siripatvanich Nonglak
|
Thailand
|
6210902
|
Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 79 |
Bạch Ngọc Thùy Dương
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12408956
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 80 |
Nguyễn Ngọc Thùy Trang
|
Đồng Tháp
|
12400688
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 81 |
Mendoza Cheyzer Crystal Citadel
|
Philippines
|
5214807
|
Cá nhân Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 82 |
Aung Myo San
|
Myanmar
|
13017268
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 83 |
Oo Thant Zin
|
Myanmar
|
13029789
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 84 |
San Kaung
|
Myanmar
|
13028677
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 85 |
Nguyễn Anh Tấn
|
Viet Nam
|
561001236
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 86 |
Phạm Lê Anh Kiệt
|
Viet Nam
|
12431559
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 87 |
Trịnh Hữu Đạt
|
Viet Nam
|
12438146
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 88 |
Dương Hiền Vương
|
Viet Nam
|
12419192
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 89 |
Nguyễn Anh Tuấn
|
Viet Nam
|
12419168
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 90 |
Nguyễn Văn Quân
|
Viet Nam
|
12418943
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 91 |
Gamao Evangeline
|
Philippines
|
5254523
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 92 |
Langue Kyla Jane
|
Philippines
|
5261449
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 93 |
Mangawang Ma Katrina
|
Philippines
|
5228964
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 94 |
Botkate Chanaporn
|
Thailand
|
6211151
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 95 |
Khuijanthuek Kannika
|
Thailand
|
6214851
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 96 |
Siripatvanich Nonglak
|
Thailand
|
6210902
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 97 |
Angot Cheryl
|
Philippines
|
5233496
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 98 |
Mendoza Cheyzer Crystal Citadel
|
Philippines
|
5214807
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 99 |
Nacita Jean Lee
|
Philippines
|
5222826
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 100 |
Nguyễn Phúc Lam Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000110 |
Cá nhân Nữ 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 101 |
Phạm Thường Hy
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000114 |
Cá nhân Nữ 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 102 |
Đặng Châu Anh
|
Bắc Ninh
|
300000113 |
Cá nhân Nữ 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 103 |
Hoàng Phước Minh Khuê
|
Đà Nẵng
|
300000181 |
Cá nhân Nữ 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 104 |
Đàm Thị Thúy Hiền
|
Bắc Ninh
|
300000142 |
Cá nhân Nữ 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 105 |
Nguyễn Hoàng Bảo Trâm
|
Hải Phòng
|
300000167 |
Cá nhân Nữ 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 106 |
Đỗ Âu Trúc Linh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000057 |
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 107 |
Trần Khánh Ngân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000088 |
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 108 |
Đỗ Kiều Linh Nhi
|
An Giang
|
300000086 |
Cá nhân Nữ 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 109 |
Phạm Thiên Thanh
|
An Giang
|
300000085 |
Cá nhân Nữ 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 110 |
Nguyễn Phương Anh
|
Hải Phòng
|
300000185 |
Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 111 |
Trần Thị Huyền Trân
|
Vĩnh Long
|
300000137 |
Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 112 |
Giang Viên Minh
|
An Giang
|
300000002 |
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 113 |
Hoàng Vĩnh Hòa
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000003 |
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 114 |
Phạm Hy Duyệt
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000094 |
Cá nhân Nam 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 115 |
Trần Gia Khiêm
|
Đà Nẵng
|
300000157 |
Cá nhân Nam 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 116 |
Lê Trung Hưng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000093 |
Cá nhân Nam 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 117 |
Nguyễn Đoàn Nhất Thiên
|
An Giang
|
300000091 |
Cá nhân Nam 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 118 |
Đỗ Hạo Minh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000067 |
Cá nhân Nam 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 119 |
Hoàng Đình Minh Khang
|
Bắc Ninh
|
300000068 |
Cá nhân Nam 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 120 |
Đỗ Gia Bảo
|
Hải Phòng
|
300000072 |
Cá nhân Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 121 |
Vũ Ngọc Vương
|
Bắc Ninh
|
300000162 |
Cá nhân Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 122 |
Nguyễn Đình Khánh
|
Bắc Ninh
|
300000049 |
Cá nhân Nam 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 123 |
Phan Mã Gia Huy
|
An Giang
|
300000073 |
Cá nhân Nam 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 124 |
Nguyễn Đức Quân
|
Bắc Ninh
|
300000169 |
Cá nhân Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 125 |
Trần Duy Minh
|
Bắc Ninh
|
300000168 |
Cá nhân Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 126 |
Nguyễn Thị Tâm Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000036 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 127 |
Phạm Thị Kim Long
|
Đà Nẵng
|
300000031 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 128 |
Lê Đức Anh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444480
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ 13 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 129 |
Lê Nguyên
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12467944
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ 13 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 130 |
Phạm Đức Tiến
|
Cờ Vua Rạch Giá
|
12496430
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ 13 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 131 |
Trần Thanh Trúc
|
Cờ Vua Rạch Giá
|
12430722
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ 13 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 132 |
Bùi Kha Nhi
|
Bến Tre
|
12413836
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 133 |
Lê Minh Kha
|
Bến Tre
|
12448214
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 134 |
Lê Phú Toàn
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12458309
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 135 |
Trần Nguyễn Huyền Trân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12404039
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 136 |
Đặng Bảo Châu
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12443182
|
Cặp đôi WD20 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 137 |
Nguyễn Thị Thúy Quyên
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12408794
|
Cặp đôi WD20 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 138 |
Huỳnh Ngọc Gia An
|
Bến Tre
|
12435481
|
Cá nhân Nữ 13 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 139 |
Nguyễn Kim Anh
|
Bến Tre
|
12447617
|
Cá nhân Nữ 13 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 140 |
Đỗ Võ Lê Huỳnh
|
An Giang
|
12475289
|
Cá nhân Nữ 20 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 141 |
Trần Thị Huyền Trân
|
Bến Tre
|
12435457
|
Cá nhân Nữ 20 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 142 |
Lê Quốc Huy
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12440310
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 143 |
Lê Thùy An
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12403989
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 144 |
Nghiêm Ngọc Minh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12432903
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 145 |
Phạm Minh Thắng
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12440841
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 146 |
Nguyễn Tân Châu
|
An Giang
|
12476757
|
Cá nhân Nam 13 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 147 |
Nguyễn Thành Thái
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12446149
|
Cá nhân Nam 13 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 148 |
Hồ Đăng Nhật Minh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12421197
|
Cá nhân Nam 20 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 149 |
Trần Văn Hoàng Lâm
|
Bến Tre
|
12424684
|
Cá nhân Nam 20 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 150 |
Đoàn Thị Vân Anh
|
Bắc Giang
|
12400491
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 151 |
Hoàng Thị Út
|
Bắc Ninh
|
12401293
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 152 |
Ngô Thị Mỹ Duyên
|
Bình Định
|
12407062
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 153 |
Nguyễn Thanh Thủy
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12418218
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 154 |
Hoang Phuong Khanh
|
Long An
|
12494577
|
Đồng đội Nữ 13 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 155 |
Nguyễn Hà My
|
Long An
|
12458384
|
Đồng đội Nữ 13 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 156 |
Phan Thị Bình Nhi
|
Long An
|
12444278
|
Đồng đội Nữ 13 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 157 |
Hồ Phương Anh
|
Bến Tre
|
12447684
|
Đồng đội Nữ 20 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 158 |
Nguyễn Diễm My
|
Bến Tre
|
12447641
|
Đồng đội Nữ 20 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 159 |
Nguyễn Hoàng Bảo Trâm
|
Hải Phòng
|
12434434
|
Đồng đội Nữ 20 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 160 |
Nguyễn Hồng Anh
|
Hải Phòng
|
12406732
|
Đồng đội Nữ 20 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 161 |
Nguyễn Ngô Tâm Đoan
|
Bến Tre
|
12454095
|
Đồng đội Nữ 20 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 162 |
Nguyễn Phương Ly
|
Hải Phòng
|
12435872
|
Đồng đội Nữ 20 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 163 |
Hoàng Lê Minh Nhật
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12414344
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 164 |
Lê Gia Bảo
|
Cờ Vua Rạch Giá
|
12476390
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 165 |
Lê Quí Chuẩn
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12458899
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 166 |
Nguyễn Bình Nguyên
|
Cờ Vua Rạch Giá
|
12476102
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 167 |
Nguyễn Khánh Vân
|
Cờ Vua Rạch Giá
|
12459283
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 168 |
Nguyễn Trí Dũng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12436569
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 169 |
Tống Ngọc Khang
|
Cờ Vua Rạch Giá
|
12476285
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 170 |
Trương Việt Khoa
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12438774
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 171 |
Bùi Nhật Long
|
Hải Phòng
|
12496243
|
Đồng đội Nam 13 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 172 |
Đặng Gia Vương
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12457353
|
Đồng đội Nam 13 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 173 |
Đào Gia Bảo
|
Hải Phòng
|
12474290
|
Đồng đội Nam 13 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 174 |
Đỗ Gia Bảo Hoàng
|
Hải Phòng
|
12474800
|
Đồng đội Nam 13 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 175 |
Lê Hùng Anh
|
Hải Phòng
|
12473383
|
Đồng đội Nam 13 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 176 |
Nguyễn Đình Duy Khánh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12477125
|
Đồng đội Nam 13 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 177 |
Trần Minh Trí
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12492558
|
Đồng đội Nam 13 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 178 |
Vũ Quốc Dũng
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12476226
|
Đồng đội Nam 13 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 179 |
Lê Ngọc Minh Trường
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12418897
|
Đồng đội Nam 20 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 180 |
Nguyễn Khắc Cường
|
Bến Tre
|
12478300
|
Đồng đội Nam 20 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 181 |
Nguyễn Ngọc Gia Phú
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12492868
|
Đồng đội Nam 20 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 182 |
Nguyễn Phương Hiếu
|
TP. Hồ Chí Minh
|
|
Đồng đội Nam 20 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 183 |
Nguyễn Quốc Bảo
|
Bến Tre
|
12447900
|
Đồng đội Nam 20 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 184 |
Nguyễn Quốc Minh
|
Bến Tre
|
12447919
|
Đồng đội Nam 20 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 185 |
Nguyễn Thanh Phong
|
Bến Tre
|
12435350
|
Đồng đội Nam 20 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 186 |
Vũ Quốc Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12436836
|
Đồng đội Nam 20 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 187 |
Lê Nguyên
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12467944
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ 13 Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 188 |
Nguyễn Quang Phúc
|
Cờ Vua Rạch Giá
|
12458104
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ 13 Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 189 |
Nguyễn Thu Quỳnh Anh
|
Cờ Vua Rạch Giá
|
12492787
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ 13 Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 190 |
Trương Quốc Nam
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12491969
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ 13 Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 191 |
Bùi Kha Nhi
|
Bến Tre
|
12413836
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 192 |
Đặng Anh Quốc
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12411426
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 193 |
Lê Minh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12453641
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 194 |
Lê Minh Kha
|
Bến Tre
|
12448214
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 195 |
Cao Trí Dũng
|
Lâm Đồng
|
12426180
|
Cặp đôi WD20 Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 196 |
Nguyễn Như Hà My
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12476528
|
Cặp đôi WD20 Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 197 |
Phạm Hữu Đạt
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444219
|
Cặp đôi WD20 Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 198 |
Trần Hoàng Bảo Trâm
|
Lâm Đồng
|
12452840
|
Cặp đôi WD20 Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 199 |
Nguyễn Kim Anh
|
Bến Tre
|
12447617
|
Cá nhân Nữ 13 Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 200 |
Võ Hoàng Bảo Ngọc
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444740
|
Cá nhân Nữ 13 Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |