📊 THỐNG KÊ TỔNG QUAN

VietnamChess Database - Cơ sở dữ liệu giải đấu • Dữ liệu từ 2022 - 2026

♟️ Cờ Vua

🏛️ Top 10 Đơn vị

# Đơn vị 🥇 🥈 🥉
1 TP. Hồ Chí Minh 663 426 598
2 Hà Nội 343 273 389
3 Viet Nam 157 67 98
4 Ninh Bình 66 72 124
5 Cần Thơ 58 89 194
6 Đà Nẵng 45 55 135
7 Đồng Tháp 40 63 93
8 Quảng Ninh 40 48 95
9 Nghệ An 32 26 53
10 Hải Phòng 31 39 71

⚫ Cờ Vây

🏛️ Top 10 Đơn vị

# Đơn vị 🥇 🥈 🥉
1 TP. Hồ Chí Minh 98 52 65
2 Bắc Ninh 23 25 41
3 Hải Phòng 18 27 67
4 Đà Nẵng 6 23 22
5 Bắc Giang 4 9 23
6 An Giang 2 11 22
7 Kiên Giang 0 4 15
8 CLB Chess House 0 0 9
9 Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ 0 0 6
10 Vĩnh Long 0 0 4

♂️ Top 10 VĐV Nam

# VĐV 🥇 🥈 🥉
1 Trần Anh Thiên Công 12 0 0
2 Nguyễn Trần Hải Đăng 7 6 0
3 Hà Đức Phát 7 5 0
4 Hồ Đăng Khánh 7 3 1
5 Hoàng Long 6 4 2
6 Đặng Nguyễn Tuệ Nhi 4 3 0
7 Nguyễn Nam Hoàng 4 2 2
8 Phạm Đức Anh 4 1 4
9 Hà Anh Kiệt 4 0 0
10 Nguyễn Trần Hải Đăng 4 0 0

♟️ Thống kê theo môn

Năm Môn Kết quả 🥇 🥈 🥉
2026 Cờ Vua 725 23 12 25
Cờ Vây 132 14 14 24
Cờ ASEAN 112 6 6 11
2025 Cờ Vua 16,964 751 677 1195
Cờ Tướng 2,752 176 173 288
Cờ Vây 1,290 136 136 225
Cờ ASEAN 601 61 62 101
Cờ Makruk 360 31 33 52
2024 Cờ Vua 10,192 415 409 752
Cờ ASEAN 516 49 49 85
2023 Cờ Vua 8,493 405 396 689
Cờ ASEAN 315 22 21 34
Cờ Makruk 77 10 10 15
Cờ Ốc 181 12 12 22
2022 Cờ Vua 5,623 229 229 411
Cờ ASEAN 42 2 2 3
Cờ Ốc 57 2 2 4
TỔNG CỘNG 48,432 2344 2243 3936

📈 Số giải đấu theo năm

3
2026
20
2025
6
2024
6
2023
4
2022