📊 Thống kê tổng quan

VietnamChess Database - Cơ sở dữ liệu giải đấu • Dữ liệu từ 1993 - 2026

♟️ Cờ Vua

🏛️ Top 10 Đơn vị

# Đơn vị 🥇 🥈 🥉
1 Việt Nam 1886 1004 970
2 Thành phố Hồ Chí Minh 1122 679 1018
3 Thành phố Hà Nội 424 364 521
4 Thành phố Cần Thơ 104 127 245
5 Ninh Bình 98 96 177
6 Đồng Tháp 56 111 169
7 Thành phố Đà Nẵng 54 69 176
8 Thành phố Quảng Ninh 52 63 129
9 Nghệ An 42 41 73
10 Thành phố Hải Phòng 37 61 119

♟️ Thống kê theo môn

Năm Môn Kết quả 🥇 🥈 🥉
2026 Cờ Vua 15,191 876 784 1271
Cờ Tướng 4,063 368 347 518
Cờ Vây 2,321 313 313 460
Cờ ASEAN 941 78 78 137
2025 Cờ Vua 16,987 752 677 1186
Cờ Tướng 2,850 186 184 307
Cờ Vây 1,290 136 136 228
Cờ ASEAN 601 61 62 101
Cờ Makruk/Sittuyin 360 31 33 52
2024 Cờ Vua 11,168 526 457 802
Cờ Tướng 271 6 6 10
Cờ Vây 587 60 60 94
Cờ ASEAN 518 49 49 86
2023 Cờ Vua 10,415 502 438 743
Cờ Tướng 8 2 2 1
Cờ ASEAN 315 22 21 34
Cờ Makruk/Sittuyin 77 10 10 15
Cờ Ốc 198 14 14 28
2022 Cờ Vua 7,652 309 283 489
Cờ Tướng 8 3 1 1
Cờ ASEAN 84 3 3 5
Cờ Ốc 57 2 2 4
2021 Cờ Vua 1,034 31 26 30
2020 Cờ Vua 329 6 6 11
2019 Cờ Vua 1,449 117 69 63
Cờ ASEAN 2 0 0 0
2018 Cờ Vua 1,337 83 75 47
Cờ Tướng 311 42 25 24
2017 Cờ Vua 294 12 15 10
2016 Cờ Vua 770 76 43 31
Cờ ASEAN 26 0 2 2
2015 Cờ Vua 687 68 42 26
2014 Cờ Vua 425 53 40 21
2013 Cờ Vua 630 73 37 33
2012 Cờ Vua 1,104 76 41 22
2011 Cờ Vua 411 52 24 26
Cờ ASEAN 1 0 0 1
2010 Cờ Vua 392 53 32 21
2009 Cờ Vua 667 74 24 23
2008 Cờ Vua 807 68 26 26
2007 Cờ Vua 401 67 23 29
2006 Cờ Vua 350 56 23 20
2005 Cờ Vua 378 67 26 22
2004 Cờ Vua 442 52 34 19
2003 Cờ Vua 114 21 13 10
2002 Cờ Vua 102 25 6 9
2001 Cờ Vua 74 19 14 8
2000 Cờ Vua 78 8 8 7
1998 Cờ Vua 1 1 0 0
1994 Cờ Vua 1 1 0 0
1993 Cờ Vua 1 1 0 0
TỔNG CỘNG 88,580 5511 4634 7113

📈 Số giải đấu theo năm

18
2026
21
2025
15
2024
12
2023
13
2022
6
2021
1
2020
13
2019
8
2018
5
2017