🏆 Tất cả Huy chương

Tổng hợp tất cả giải đấu

Thống kê
# Hạng Họ và Tên Đơn vị Mã VĐV Nội dung thi đấu Giải đấu
1 🥇 Võ Thành Ninh An Giang 12402141 Cá nhân Nam Cờ ASEAN chớp Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026)
2 🥇 Đoàn Thị Vân Anh Bắc Ninh 12400491 Cá nhân Nữ Cờ ASEAN chớp Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026)
3 🥇 Đào Thiên Hải TP. Hồ Chí Minh 12400084 Cá nhân Nam Cờ ASEAN nhanh Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026)
4 🥇 Đoàn Thị Hồng Nhung Hải Phòng 12403547 Cá nhân Nữ Cờ ASEAN nhanh Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026)
5 🥇 Võ Thành Ninh An Giang 12402141 Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026)
6 🥇 Nguyễn Thị Huỳnh Thư Vĩnh Long 12415782 Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026)
7 🥇 Đào Tuấn Kiệt Viet Nam 12419133 Cá nhân Nam B1 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
8 🥇 Bernardo Darry Philippines 5219035 Cá nhân Nam B2 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
9 🥇 Severino Sander Philippines 5204100 Cá nhân Nam PI Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
10 🥇 Lê Tuấn Minh Hà Nội 12401153 Cá nhân Nam Cờ Vua chớp Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026)
11 🥇 Langue Kyla Jane Philippines 5261449 Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
12 🥇 Budiarti Farah Yumna Indonesia 7107331 Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
13 🥇 Phạm Lê Thảo Nguyên Cần Thơ 12401226 Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026)
14 🥇 Trần Thị Bích Thủy Viet Nam 12421022 Cá nhân Nữ PI Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
15 🥇 Đào Tuấn Kiệt Viet Nam 12419133 Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
16 🥇 Đinh Tuấn Sơn Viet Nam 12420166 Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
17 🥇 Lê Văn Việt Viet Nam 12420220 Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
18 🥇 Bernardo Darry Philippines 5219035 Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
19 🥇 Redor Menandro Philippines 5222010 Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
20 🥇 Subaste Arman Philippines 5221080 Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
21 🥇 Lopez Henry Roger Philippines 5203830 Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
22 🥇 Rom Jasper Philippines 2023733 Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
23 🥇 Severino Sander Philippines 5204100 Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
24 🥇 Ariesta Debi Indonesia 7122454 Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
25 🥇 Ramadani Mutiara S. Indonesia Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
26 🥇 Sinaga Wilma Margaretha Indonesia 7124457 Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
27 🥇 Brahmana Aisah Wijayanti Putri Indonesia 7122446 Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
28 🥇 Budiarti Farah Yumna Indonesia 7107331 Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
29 🥇 Khairunnisa Indonesia 7122438 Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
30 🥇 Đoàn Thu Huyền Viet Nam 12421049 Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
31 🥇 Nguyễn Thị Kiều Viet Nam 12419125 Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
32 🥇 Trần Thị Bích Thủy Viet Nam 12421022 Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
33 🥇 Lê Tuấn Minh Hà Nội 12401153 Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026)
34 🥇 Bùi Thị Ngọc Chi Ninh Bình 12418706 Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026)
35 🥇 Yoga Indra Indonesia 7124430 Cá nhân Nam B1 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
36 🥇 Bernardo Darry Philippines 5219035 Cá nhân Nam B2 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
37 🥇 Severino Sander Philippines 5204100 Cá nhân Nam PI Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
38 🥇 Lê Tuấn Minh Hà Nội 12401153 Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026)
39 🥇 Trần Ngọc Loan Viet Nam 12425087 Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
40 🥇 Brahmana Aisah Wijayanti Putri Indonesia 7122446 Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
41 🥇 Phạm Lê Thảo Nguyên Cần Thơ 12401226 Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026)
42 🥇 Trần Thị Bích Thủy Viet Nam 12421022 Cá nhân Nữ PI Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
43 🥇 Fitriyanto Prasetyo Indonesia Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
44 🥇 Yoga Indra Indonesia 7124430 Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
45 🥇 Zahroni Achmad Indonesia Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
46 🥇 Bernardo Darry Philippines 5219035 Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
47 🥇 Redor Menandro Philippines 5222010 Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
48 🥇 Subaste Arman Philippines 5221080 Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
49 🥇 Alamsyah Fajar Indonesia 7109890 Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
50 🥇 Firdaus Maksum Indonesia 7100833 Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
51 🥇 Panjaitan Azhar Indonesia Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
52 🥇 Đào Thị Lệ Xuân Viet Nam 12418951 Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
53 🥇 Phạm Thị Hương Viet Nam 12421030 Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
54 🥇 Trần Ngọc Loan Viet Nam 12425087 Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
55 🥇 Brahmana Aisah Wijayanti Putri Indonesia 7122446 Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
56 🥇 Budiarti Farah Yumna Indonesia 7107331 Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
57 🥇 Khairunnisa Indonesia 7122438 Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
58 🥇 Đoàn Thu Huyền Viet Nam 12421049 Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
59 🥇 Nguyễn Thị Kiều Viet Nam 12419125 Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
60 🥇 Trần Thị Bích Thủy Viet Nam 12421022 Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
61 🥇 Đào Tuấn Kiệt Viet Nam 12419133 Cá nhân Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
62 🥇 Bernardo Darry Philippines 5219035 Cá nhân Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
63 🥇 Severino Sander Philippines 5204100 Cá nhân Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
64 🥇 Bành Gia Huy Hà Nội 12424714 Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026)
65 🥇 Trần Ngọc Loan Viet Nam 12425087 Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
66 🥇 Nguyễn Thị Hồng Viet Nam 12421057 Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
67 🥇 Lương Phương Hạnh Cần Thơ 12401013 Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026)
68 🥇 Đoàn Thu Huyền Viet Nam 12421049 Cá nhân Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
69 🥇 Fitriyanto Prasetyo Indonesia Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
70 🥇 Yoga Indra Indonesia 7124430 Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
71 🥇 Zahroni Achmad Indonesia Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
72 🥇 Bernardo Darry Philippines 5219035 Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
73 🥇 Redor Menandro Philippines 5222010 Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
74 🥇 Subaste Arman Philippines 5221080 Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
75 🥇 Lopez Henry Roger Philippines 5203830 Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
76 🥇 Rom Jasper Philippines 2023733 Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
77 🥇 Severino Sander Philippines 5204100 Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
78 🥇 Đào Thị Lệ Xuân Viet Nam 12418951 Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
79 🥇 Phạm Thị Hương Viet Nam 12421030 Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
80 🥇 Trần Ngọc Loan Viet Nam 12425087 Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
81 🥇 Nguyễn Thị Hồng Viet Nam 12421057 Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
82 🥇 Nguyễn Thị Minh Thư Viet Nam 12431699 Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
83 🥇 Nguyễn Thị Mỹ Linh Viet Nam 12421006 Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
84 🥇 Đoàn Thu Huyền Viet Nam 12421049 Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
85 🥇 Nguyễn Thị Kiều Viet Nam 12419125 Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
86 🥇 Trần Thị Bích Thủy Viet Nam 12421022 Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
87 🥇 Vũ Đào Bảo Hân Bắc Ninh 300000106 Cá nhân Nữ 10 Cờ Vây tiêu chuẩn Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026)
88 🥇 Hà Minh Anh TP. Hồ Chí Minh 300000105 Cá nhân Nữ 12 Cờ Vây tiêu chuẩn Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026)
89 🥇 Đặng Nguyễn Khánh Hân TP. Hồ Chí Minh 300000081 Cá nhân Nữ 14 Cờ Vây tiêu chuẩn Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026)
90 🥇 Đặng Nguyễn Tuệ Nhi Hải Phòng 300000064 Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026)
91 🥇 Trần Minh Quyên TP. Hồ Chí Minh 300000080 Cá nhân Nữ 18 Cờ Vây tiêu chuẩn Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026)
92 🥇 Hoàng Phương Nghi TP. Hồ Chí Minh 300000056 Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026)
93 🥇 Trần Phước Dinh Đà Nẵng 300000005 Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026)
94 🥇 Nguyễn Hoàng Anh Bắc Ninh 300000155 Cá nhân Nam 10 Cờ Vây tiêu chuẩn Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026)
95 🥇 Hà Đức Phát TP. Hồ Chí Minh 300000090 Cá nhân Nam 12 Cờ Vây tiêu chuẩn Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026)
96 🥇 Nguyễn Trần Hải Đăng Bắc Ninh 300000089 Cá nhân Nam 14 Cờ Vây tiêu chuẩn Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026)
97 🥇 Trần Anh Thiên Công TP. Hồ Chí Minh 300000065 Cá nhân Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026)
98 🥇 Hoàng Long TP. Hồ Chí Minh 300000047 Cá nhân Nam 18 Cờ Vây tiêu chuẩn Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026)
99 🥇 Trần Minh Phát TP. Hồ Chí Minh 300000048 Cá nhân Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026)
100 🥇 Hà Quỳnh Anh TP. Hồ Chí Minh 300000030 Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026)
101 🥈 Đào Thiên Hải TP. Hồ Chí Minh 12400084 Cá nhân Nam Cờ ASEAN chớp Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026)
102 🥈 Đoàn Thị Hồng Nhung Hải Phòng 12403547 Cá nhân Nữ Cờ ASEAN chớp Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026)
103 🥈 Võ Thành Ninh An Giang 12402141 Cá nhân Nam Cờ ASEAN nhanh Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026)
104 🥈 Đoàn Thị Vân Anh Bắc Ninh 12400491 Cá nhân Nữ Cờ ASEAN nhanh Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026)
105 🥈 Trần Quốc Dũng TP. Hồ Chí Minh 12400645 Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026)
106 🥈 Phạm Thanh Phương Thảo Hải Phòng 12403270 Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026)
107 🥈 Fitriyanto Prasetyo Indonesia Cá nhân Nam B1 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
108 🥈 Redor Menandro Philippines 5222010 Cá nhân Nam B2 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
109 🥈 Lopez Henry Roger Philippines 5203830 Cá nhân Nam PI Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
110 🥈 Nguyễn Ngọc Trường Sơn Cần Thơ 12401110 Cá nhân Nam Cờ Vua chớp Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026)
111 🥈 Ariesta Debi Indonesia 7122454 Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
112 🥈 Nguyễn Thị Minh Thư Viet Nam 12431699 Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
113 🥈 Nguyễn Mỹ Hạnh Ân TP. Hồ Chí Minh 12414727 Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026)
114 🥈 Angot Cheryl Philippines 5233496 Cá nhân Nữ PI Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
115 🥈 Fitriyanto Prasetyo Indonesia Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
116 🥈 Yoga Indra Indonesia 7124430 Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
117 🥈 Zahroni Achmad Indonesia Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
118 🥈 Hartono Adji Indonesia 7122560 Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
119 🥈 Marajo Inrizal Sutan Indonesia Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
120 🥈 Satrio Gayuh Indonesia 7107544 Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
121 🥈 Alamsyah Fajar Indonesia 7109890 Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
122 🥈 Firdaus Maksum Indonesia 7100833 Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
123 🥈 Panjaitan Azhar Indonesia Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
124 🥈 Gamao Evangeline Philippines 5254523 Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
125 🥈 Langue Kyla Jane Philippines 5261449 Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
126 🥈 Mangawang Ma Katrina Philippines 5228964 Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
127 🥈 Nguyễn Thị Hồng Viet Nam 12421057 Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
128 🥈 Nguyễn Thị Minh Thư Viet Nam 12431699 Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
129 🥈 Nguyễn Thị Mỹ Linh Viet Nam 12421006 Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
130 🥈 Angot Cheryl Philippines 5233496 Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
131 🥈 Mendoza Cheyzer Crystal Citadel Philippines 5214807 Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
132 🥈 Nacita Jean Lee Philippines 5222826 Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
133 🥈 Đầu Khương Duy Hà Nội 12424722 Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026)
134 🥈 Nguyễn Thị Mai Hưng TP. Hồ Chí Minh 12401676 Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026)
135 🥈 Fitriyanto Prasetyo Indonesia Cá nhân Nam B1 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
136 🥈 Satrio Gayuh Indonesia 7107544 Cá nhân Nam B2 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
137 🥈 Firdaus Maksum Indonesia 7100833 Cá nhân Nam PI Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
138 🥈 Ngô Đức Trí Hà Nội 12405060 Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026)
139 🥈 Ariesta Debi Indonesia 7122454 Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
140 🥈 Khairunnisa Indonesia 7122438 Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
141 🥈 Nguyễn Thị Mai Hưng TP. Hồ Chí Minh 12401676 Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026)
142 🥈 Mendoza Cheyzer Crystal Citadel Philippines 5214807 Cá nhân Nữ PI Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
143 🥈 Bilog Cecilio Philippines 5209153 Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
144 🥈 Ching Francis Philippines 5209196 Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
145 🥈 Sarmiento Rodolfo Philippines 5209730 Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
146 🥈 Hartono Adji Indonesia 7122560 Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
147 🥈 Marajo Inrizal Sutan Indonesia Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
148 🥈 Satrio Gayuh Indonesia 7107544 Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
149 🥈 Lopez Henry Roger Philippines 5203830 Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
150 🥈 Rom Jasper Philippines 2023733 Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
151 🥈 Severino Sander Philippines 5204100 Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
152 🥈 Ariesta Debi Indonesia 7122454 Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
153 🥈 Ramadani Mutiara S. Indonesia Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
154 🥈 Sinaga Wilma Margaretha Indonesia 7124457 Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
155 🥈 Nguyễn Thị Hồng Viet Nam 12421057 Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
156 🥈 Nguyễn Thị Minh Thư Viet Nam 12431699 Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
157 🥈 Nguyễn Thị Mỹ Linh Viet Nam 12421006 Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
158 🥈 Herna Yulia Lilis Indonesia 7101538 Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
159 🥈 Simanja Nasip Farta Indonesia 7122616 Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
160 🥈 Yuni Indonesia 7122551 Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
161 🥈 Yoga Indra Indonesia 7124430 Cá nhân Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
162 🥈 Hartono Adji Indonesia 7122560 Cá nhân Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
163 🥈 Rom Jasper Philippines 2023733 Cá nhân Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
164 🥈 Đầu Khương Duy Hà Nội 12424722 Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026)
165 🥈 Langue Kyla Jane Philippines 5261449 Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
166 🥈 Budiarti Farah Yumna Indonesia 7107331 Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
167 🥈 Nguyễn Thị Mai Hưng TP. Hồ Chí Minh 12401676 Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026)
168 🥈 Herna Yulia Lilis Indonesia 7101538 Cá nhân Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
169 🥈 Đào Tuấn Kiệt Viet Nam 12419133 Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
170 🥈 Đinh Tuấn Sơn Viet Nam 12420166 Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
171 🥈 Lê Văn Việt Viet Nam 12420220 Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
172 🥈 Hartono Adji Indonesia 7122560 Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
173 🥈 Marajo Inrizal Sutan Indonesia Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
174 🥈 Satrio Gayuh Indonesia 7107544 Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
175 🥈 Alamsyah Fajar Indonesia 7109890 Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
176 🥈 Firdaus Maksum Indonesia 7100833 Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
177 🥈 Panjaitan Azhar Indonesia Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
178 🥈 Ariesta Debi Indonesia 7122454 Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
179 🥈 Ramadani Mutiara S. Indonesia Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
180 🥈 Sinaga Wilma Margaretha Indonesia 7124457 Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
181 🥈 Brahmana Aisah Wijayanti Putri Indonesia 7122446 Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
182 🥈 Budiarti Farah Yumna Indonesia 7107331 Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
183 🥈 Khairunnisa Indonesia 7122438 Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
184 🥈 Herna Yulia Lilis Indonesia 7101538 Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
185 🥈 Simanja Nasip Farta Indonesia 7122616 Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
186 🥈 Yuni Indonesia 7122551 Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
187 🥈 Nguyễn Ngọc Khánh Thi Đà Nẵng 300000179 Cá nhân Nữ 10 Cờ Vây tiêu chuẩn Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026)
188 🥈 Phạm Uyên DI TP. Hồ Chí Minh 300000104 Cá nhân Nữ 12 Cờ Vây tiêu chuẩn Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026)
189 🥈 Đỗ Kiều Trang Thư An Giang 300000108 Cá nhân Nữ 14 Cờ Vây tiêu chuẩn Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026)
190 🥈 Phan Ngọc Ánh Dương Hải Phòng 300000112 Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026)
191 🥈 Đào Nhật Minh Hải Phòng 300000082 Cá nhân Nữ 18 Cờ Vây tiêu chuẩn Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026)
192 🥈 Nguyễn Phương Ly Hải Phòng 300000083 Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026)
193 🥈 Trần Quang Tuệ Đà Nẵng 300000001 Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026)
194 🥈 Huỳnh Bảo Bảo Đà Nẵng 300000156 Cá nhân Nam 10 Cờ Vây tiêu chuẩn Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026)
195 🥈 Nguyễn Minh Quang An Giang 300000095 Cá nhân Nam 12 Cờ Vây tiêu chuẩn Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026)
196 🥈 Hoàng Phước Minh Khang Đà Nẵng 300000066 Cá nhân Nam 14 Cờ Vây tiêu chuẩn Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026)
197 🥈 Phạm Trần Bảo Long TP. Hồ Chí Minh 300000069 Cá nhân Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026)
198 🥈 Phan Nhật Anh An Giang 300000052 Cá nhân Nam 18 Cờ Vây tiêu chuẩn Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026)
199 🥈 Hồ Đăng Khánh TP. Hồ Chí Minh 300000046 Cá nhân Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026)
200 🥈 Nguyễn Ngọc Châu Kym TP. Hồ Chí Minh 300000035 Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026)