| 1 |
🥇 |
Võ Thành Ninh
|
An Giang
|
12402141
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 2 |
🥇 |
Đoàn Thị Vân Anh
|
Bắc Ninh
|
12400491
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 3 |
🥇 |
Đào Thiên Hải
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12400084
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 4 |
🥇 |
Đoàn Thị Hồng Nhung
|
Hải Phòng
|
12403547
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 5 |
🥇 |
Võ Thành Ninh
|
An Giang
|
12402141
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 6 |
🥇 |
Nguyễn Thị Huỳnh Thư
|
Vĩnh Long
|
12415782
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 7 |
🥇 |
Đào Tuấn Kiệt
|
Viet Nam
|
12419133
|
Cá nhân Nam B1 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 8 |
🥇 |
Bernardo Darry
|
Philippines
|
5219035
|
Cá nhân Nam B2 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 9 |
🥇 |
Severino Sander
|
Philippines
|
5204100
|
Cá nhân Nam PI Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 10 |
🥇 |
Lê Tuấn Minh
|
Hà Nội
|
12401153
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 11 |
🥇 |
Langue Kyla Jane
|
Philippines
|
5261449
|
Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 12 |
🥇 |
Budiarti Farah Yumna
|
Indonesia
|
7107331
|
Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 13 |
🥇 |
Phạm Lê Thảo Nguyên
|
Cần Thơ
|
12401226
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 14 |
🥇 |
Trần Thị Bích Thủy
|
Viet Nam
|
12421022
|
Cá nhân Nữ PI Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 15 |
🥇 |
Đào Tuấn Kiệt
|
Viet Nam
|
12419133
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 16 |
🥇 |
Đinh Tuấn Sơn
|
Viet Nam
|
12420166
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 17 |
🥇 |
Lê Văn Việt
|
Viet Nam
|
12420220
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 18 |
🥇 |
Bernardo Darry
|
Philippines
|
5219035
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 19 |
🥇 |
Redor Menandro
|
Philippines
|
5222010
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 20 |
🥇 |
Subaste Arman
|
Philippines
|
5221080
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 21 |
🥇 |
Lopez Henry Roger
|
Philippines
|
5203830
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 22 |
🥇 |
Rom Jasper
|
Philippines
|
2023733
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 23 |
🥇 |
Severino Sander
|
Philippines
|
5204100
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 24 |
🥇 |
Ariesta Debi
|
Indonesia
|
7122454
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 25 |
🥇 |
Ramadani Mutiara S.
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 26 |
🥇 |
Sinaga Wilma Margaretha
|
Indonesia
|
7124457
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 27 |
🥇 |
Brahmana Aisah Wijayanti Putri
|
Indonesia
|
7122446
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 28 |
🥇 |
Budiarti Farah Yumna
|
Indonesia
|
7107331
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 29 |
🥇 |
Khairunnisa
|
Indonesia
|
7122438
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 30 |
🥇 |
Đoàn Thu Huyền
|
Viet Nam
|
12421049
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 31 |
🥇 |
Nguyễn Thị Kiều
|
Viet Nam
|
12419125
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 32 |
🥇 |
Trần Thị Bích Thủy
|
Viet Nam
|
12421022
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 33 |
🥇 |
Lê Tuấn Minh
|
Hà Nội
|
12401153
|
Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 34 |
🥇 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12418706
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 35 |
🥇 |
Yoga Indra
|
Indonesia
|
7124430
|
Cá nhân Nam B1 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 36 |
🥇 |
Bernardo Darry
|
Philippines
|
5219035
|
Cá nhân Nam B2 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 37 |
🥇 |
Severino Sander
|
Philippines
|
5204100
|
Cá nhân Nam PI Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 38 |
🥇 |
Lê Tuấn Minh
|
Hà Nội
|
12401153
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 39 |
🥇 |
Trần Ngọc Loan
|
Viet Nam
|
12425087
|
Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 40 |
🥇 |
Brahmana Aisah Wijayanti Putri
|
Indonesia
|
7122446
|
Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 41 |
🥇 |
Phạm Lê Thảo Nguyên
|
Cần Thơ
|
12401226
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 42 |
🥇 |
Trần Thị Bích Thủy
|
Viet Nam
|
12421022
|
Cá nhân Nữ PI Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 43 |
🥇 |
Fitriyanto Prasetyo
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 44 |
🥇 |
Yoga Indra
|
Indonesia
|
7124430
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 45 |
🥇 |
Zahroni Achmad
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 46 |
🥇 |
Bernardo Darry
|
Philippines
|
5219035
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 47 |
🥇 |
Redor Menandro
|
Philippines
|
5222010
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 48 |
🥇 |
Subaste Arman
|
Philippines
|
5221080
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 49 |
🥇 |
Alamsyah Fajar
|
Indonesia
|
7109890
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 50 |
🥇 |
Firdaus Maksum
|
Indonesia
|
7100833
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 51 |
🥇 |
Panjaitan Azhar
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 52 |
🥇 |
Đào Thị Lệ Xuân
|
Viet Nam
|
12418951
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 53 |
🥇 |
Phạm Thị Hương
|
Viet Nam
|
12421030
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 54 |
🥇 |
Trần Ngọc Loan
|
Viet Nam
|
12425087
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 55 |
🥇 |
Brahmana Aisah Wijayanti Putri
|
Indonesia
|
7122446
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 56 |
🥇 |
Budiarti Farah Yumna
|
Indonesia
|
7107331
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 57 |
🥇 |
Khairunnisa
|
Indonesia
|
7122438
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 58 |
🥇 |
Đoàn Thu Huyền
|
Viet Nam
|
12421049
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 59 |
🥇 |
Nguyễn Thị Kiều
|
Viet Nam
|
12419125
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 60 |
🥇 |
Trần Thị Bích Thủy
|
Viet Nam
|
12421022
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 61 |
🥇 |
Đào Tuấn Kiệt
|
Viet Nam
|
12419133
|
Cá nhân Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 62 |
🥇 |
Bernardo Darry
|
Philippines
|
5219035
|
Cá nhân Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 63 |
🥇 |
Severino Sander
|
Philippines
|
5204100
|
Cá nhân Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 64 |
🥇 |
Bành Gia Huy
|
Hà Nội
|
12424714
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 65 |
🥇 |
Trần Ngọc Loan
|
Viet Nam
|
12425087
|
Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 66 |
🥇 |
Nguyễn Thị Hồng
|
Viet Nam
|
12421057
|
Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 67 |
🥇 |
Lương Phương Hạnh
|
Cần Thơ
|
12401013
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 68 |
🥇 |
Đoàn Thu Huyền
|
Viet Nam
|
12421049
|
Cá nhân Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 69 |
🥇 |
Fitriyanto Prasetyo
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 70 |
🥇 |
Yoga Indra
|
Indonesia
|
7124430
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 71 |
🥇 |
Zahroni Achmad
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 72 |
🥇 |
Bernardo Darry
|
Philippines
|
5219035
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 73 |
🥇 |
Redor Menandro
|
Philippines
|
5222010
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 74 |
🥇 |
Subaste Arman
|
Philippines
|
5221080
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 75 |
🥇 |
Lopez Henry Roger
|
Philippines
|
5203830
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 76 |
🥇 |
Rom Jasper
|
Philippines
|
2023733
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 77 |
🥇 |
Severino Sander
|
Philippines
|
5204100
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 78 |
🥇 |
Đào Thị Lệ Xuân
|
Viet Nam
|
12418951
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 79 |
🥇 |
Phạm Thị Hương
|
Viet Nam
|
12421030
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 80 |
🥇 |
Trần Ngọc Loan
|
Viet Nam
|
12425087
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 81 |
🥇 |
Nguyễn Thị Hồng
|
Viet Nam
|
12421057
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 82 |
🥇 |
Nguyễn Thị Minh Thư
|
Viet Nam
|
12431699
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 83 |
🥇 |
Nguyễn Thị Mỹ Linh
|
Viet Nam
|
12421006
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 84 |
🥇 |
Đoàn Thu Huyền
|
Viet Nam
|
12421049
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 85 |
🥇 |
Nguyễn Thị Kiều
|
Viet Nam
|
12419125
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 86 |
🥇 |
Trần Thị Bích Thủy
|
Viet Nam
|
12421022
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 87 |
🥇 |
Vũ Đào Bảo Hân
|
Bắc Ninh
|
300000106 |
Cá nhân Nữ 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 88 |
🥇 |
Hà Minh Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000105 |
Cá nhân Nữ 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 89 |
🥇 |
Đặng Nguyễn Khánh Hân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000081 |
Cá nhân Nữ 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 90 |
🥇 |
Đặng Nguyễn Tuệ Nhi
|
Hải Phòng
|
300000064 |
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 91 |
🥇 |
Trần Minh Quyên
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000080 |
Cá nhân Nữ 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 92 |
🥇 |
Hoàng Phương Nghi
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000056 |
Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 93 |
🥇 |
Trần Phước Dinh
|
Đà Nẵng
|
300000005 |
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 94 |
🥇 |
Nguyễn Hoàng Anh
|
Bắc Ninh
|
300000155 |
Cá nhân Nam 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 95 |
🥇 |
Hà Đức Phát
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000090 |
Cá nhân Nam 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 96 |
🥇 |
Nguyễn Trần Hải Đăng
|
Bắc Ninh
|
300000089 |
Cá nhân Nam 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 97 |
🥇 |
Trần Anh Thiên Công
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000065 |
Cá nhân Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 98 |
🥇 |
Hoàng Long
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000047 |
Cá nhân Nam 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 99 |
🥇 |
Trần Minh Phát
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000048 |
Cá nhân Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 100 |
🥇 |
Hà Quỳnh Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000030 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 101 |
🥈 |
Đào Thiên Hải
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12400084
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 102 |
🥈 |
Đoàn Thị Hồng Nhung
|
Hải Phòng
|
12403547
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 103 |
🥈 |
Võ Thành Ninh
|
An Giang
|
12402141
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 104 |
🥈 |
Đoàn Thị Vân Anh
|
Bắc Ninh
|
12400491
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 105 |
🥈 |
Trần Quốc Dũng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12400645
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 106 |
🥈 |
Phạm Thanh Phương Thảo
|
Hải Phòng
|
12403270
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 107 |
🥈 |
Fitriyanto Prasetyo
|
Indonesia
|
|
Cá nhân Nam B1 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 108 |
🥈 |
Redor Menandro
|
Philippines
|
5222010
|
Cá nhân Nam B2 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 109 |
🥈 |
Lopez Henry Roger
|
Philippines
|
5203830
|
Cá nhân Nam PI Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 110 |
🥈 |
Nguyễn Ngọc Trường Sơn
|
Cần Thơ
|
12401110
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 111 |
🥈 |
Ariesta Debi
|
Indonesia
|
7122454
|
Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 112 |
🥈 |
Nguyễn Thị Minh Thư
|
Viet Nam
|
12431699
|
Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 113 |
🥈 |
Nguyễn Mỹ Hạnh Ân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12414727
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 114 |
🥈 |
Angot Cheryl
|
Philippines
|
5233496
|
Cá nhân Nữ PI Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 115 |
🥈 |
Fitriyanto Prasetyo
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 116 |
🥈 |
Yoga Indra
|
Indonesia
|
7124430
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 117 |
🥈 |
Zahroni Achmad
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 118 |
🥈 |
Hartono Adji
|
Indonesia
|
7122560
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 119 |
🥈 |
Marajo Inrizal Sutan
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 120 |
🥈 |
Satrio Gayuh
|
Indonesia
|
7107544
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 121 |
🥈 |
Alamsyah Fajar
|
Indonesia
|
7109890
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 122 |
🥈 |
Firdaus Maksum
|
Indonesia
|
7100833
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 123 |
🥈 |
Panjaitan Azhar
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 124 |
🥈 |
Gamao Evangeline
|
Philippines
|
5254523
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 125 |
🥈 |
Langue Kyla Jane
|
Philippines
|
5261449
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 126 |
🥈 |
Mangawang Ma Katrina
|
Philippines
|
5228964
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 127 |
🥈 |
Nguyễn Thị Hồng
|
Viet Nam
|
12421057
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 128 |
🥈 |
Nguyễn Thị Minh Thư
|
Viet Nam
|
12431699
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 129 |
🥈 |
Nguyễn Thị Mỹ Linh
|
Viet Nam
|
12421006
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 130 |
🥈 |
Angot Cheryl
|
Philippines
|
5233496
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 131 |
🥈 |
Mendoza Cheyzer Crystal Citadel
|
Philippines
|
5214807
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 132 |
🥈 |
Nacita Jean Lee
|
Philippines
|
5222826
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 133 |
🥈 |
Đầu Khương Duy
|
Hà Nội
|
12424722
|
Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 134 |
🥈 |
Nguyễn Thị Mai Hưng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12401676
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 135 |
🥈 |
Fitriyanto Prasetyo
|
Indonesia
|
|
Cá nhân Nam B1 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 136 |
🥈 |
Satrio Gayuh
|
Indonesia
|
7107544
|
Cá nhân Nam B2 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 137 |
🥈 |
Firdaus Maksum
|
Indonesia
|
7100833
|
Cá nhân Nam PI Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 138 |
🥈 |
Ngô Đức Trí
|
Hà Nội
|
12405060
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 139 |
🥈 |
Ariesta Debi
|
Indonesia
|
7122454
|
Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 140 |
🥈 |
Khairunnisa
|
Indonesia
|
7122438
|
Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 141 |
🥈 |
Nguyễn Thị Mai Hưng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12401676
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 142 |
🥈 |
Mendoza Cheyzer Crystal Citadel
|
Philippines
|
5214807
|
Cá nhân Nữ PI Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 143 |
🥈 |
Bilog Cecilio
|
Philippines
|
5209153
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 144 |
🥈 |
Ching Francis
|
Philippines
|
5209196
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 145 |
🥈 |
Sarmiento Rodolfo
|
Philippines
|
5209730
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 146 |
🥈 |
Hartono Adji
|
Indonesia
|
7122560
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 147 |
🥈 |
Marajo Inrizal Sutan
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 148 |
🥈 |
Satrio Gayuh
|
Indonesia
|
7107544
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 149 |
🥈 |
Lopez Henry Roger
|
Philippines
|
5203830
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 150 |
🥈 |
Rom Jasper
|
Philippines
|
2023733
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 151 |
🥈 |
Severino Sander
|
Philippines
|
5204100
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 152 |
🥈 |
Ariesta Debi
|
Indonesia
|
7122454
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 153 |
🥈 |
Ramadani Mutiara S.
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 154 |
🥈 |
Sinaga Wilma Margaretha
|
Indonesia
|
7124457
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 155 |
🥈 |
Nguyễn Thị Hồng
|
Viet Nam
|
12421057
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 156 |
🥈 |
Nguyễn Thị Minh Thư
|
Viet Nam
|
12431699
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 157 |
🥈 |
Nguyễn Thị Mỹ Linh
|
Viet Nam
|
12421006
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 158 |
🥈 |
Herna Yulia Lilis
|
Indonesia
|
7101538
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 159 |
🥈 |
Simanja Nasip Farta
|
Indonesia
|
7122616
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 160 |
🥈 |
Yuni
|
Indonesia
|
7122551
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 161 |
🥈 |
Yoga Indra
|
Indonesia
|
7124430
|
Cá nhân Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 162 |
🥈 |
Hartono Adji
|
Indonesia
|
7122560
|
Cá nhân Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 163 |
🥈 |
Rom Jasper
|
Philippines
|
2023733
|
Cá nhân Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 164 |
🥈 |
Đầu Khương Duy
|
Hà Nội
|
12424722
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 165 |
🥈 |
Langue Kyla Jane
|
Philippines
|
5261449
|
Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 166 |
🥈 |
Budiarti Farah Yumna
|
Indonesia
|
7107331
|
Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 167 |
🥈 |
Nguyễn Thị Mai Hưng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12401676
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 168 |
🥈 |
Herna Yulia Lilis
|
Indonesia
|
7101538
|
Cá nhân Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 169 |
🥈 |
Đào Tuấn Kiệt
|
Viet Nam
|
12419133
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 170 |
🥈 |
Đinh Tuấn Sơn
|
Viet Nam
|
12420166
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 171 |
🥈 |
Lê Văn Việt
|
Viet Nam
|
12420220
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 172 |
🥈 |
Hartono Adji
|
Indonesia
|
7122560
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 173 |
🥈 |
Marajo Inrizal Sutan
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 174 |
🥈 |
Satrio Gayuh
|
Indonesia
|
7107544
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 175 |
🥈 |
Alamsyah Fajar
|
Indonesia
|
7109890
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 176 |
🥈 |
Firdaus Maksum
|
Indonesia
|
7100833
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 177 |
🥈 |
Panjaitan Azhar
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 178 |
🥈 |
Ariesta Debi
|
Indonesia
|
7122454
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 179 |
🥈 |
Ramadani Mutiara S.
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 180 |
🥈 |
Sinaga Wilma Margaretha
|
Indonesia
|
7124457
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 181 |
🥈 |
Brahmana Aisah Wijayanti Putri
|
Indonesia
|
7122446
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 182 |
🥈 |
Budiarti Farah Yumna
|
Indonesia
|
7107331
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 183 |
🥈 |
Khairunnisa
|
Indonesia
|
7122438
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 184 |
🥈 |
Herna Yulia Lilis
|
Indonesia
|
7101538
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 185 |
🥈 |
Simanja Nasip Farta
|
Indonesia
|
7122616
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 186 |
🥈 |
Yuni
|
Indonesia
|
7122551
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 187 |
🥈 |
Nguyễn Ngọc Khánh Thi
|
Đà Nẵng
|
300000179 |
Cá nhân Nữ 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 188 |
🥈 |
Phạm Uyên DI
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000104 |
Cá nhân Nữ 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 189 |
🥈 |
Đỗ Kiều Trang Thư
|
An Giang
|
300000108 |
Cá nhân Nữ 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 190 |
🥈 |
Phan Ngọc Ánh Dương
|
Hải Phòng
|
300000112 |
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 191 |
🥈 |
Đào Nhật Minh
|
Hải Phòng
|
300000082 |
Cá nhân Nữ 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 192 |
🥈 |
Nguyễn Phương Ly
|
Hải Phòng
|
300000083 |
Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 193 |
🥈 |
Trần Quang Tuệ
|
Đà Nẵng
|
300000001 |
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 194 |
🥈 |
Huỳnh Bảo Bảo
|
Đà Nẵng
|
300000156 |
Cá nhân Nam 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 195 |
🥈 |
Nguyễn Minh Quang
|
An Giang
|
300000095 |
Cá nhân Nam 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 196 |
🥈 |
Hoàng Phước Minh Khang
|
Đà Nẵng
|
300000066 |
Cá nhân Nam 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 197 |
🥈 |
Phạm Trần Bảo Long
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000069 |
Cá nhân Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 198 |
🥈 |
Phan Nhật Anh
|
An Giang
|
300000052 |
Cá nhân Nam 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 199 |
🥈 |
Hồ Đăng Khánh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000046 |
Cá nhân Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 200 |
🥈 |
Nguyễn Ngọc Châu Kym
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000035 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |