DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9981 FIDE 12453854 Trần Lê Bảo Hân Nữ 2012 - - - w
9982 FIDE 12456926 Phạm Thế Vũ Nam 2013 - - -
9983 FIDE 12463582 Phạm Sơn Hải Nam 2014 - - -
9984 FIDE 12464350 Phạm Ngọc Hải Đăng Nam 2015 - - -
9985 FIDE 561001694 Đỗ Hà Linh Nữ 2018 - - - w
9986 FIDE 12466654 Trần Quốc Phúc Nguyên Nam 2017 - - -
9987 FIDE 561004510 Đặng Trần Léo Tiểu Long An Nam 2017 - - -
9988 FIDE 561004766 Đinh Quang Nghĩa Nam 2015 - 1630 -
9989 FIDE 12469726 Đoàn Quốc Minh Nam 2017 - - -
9990 FIDE 561007838 Lê Thu Hiền Nữ 2014 - - - w
9991 FIDE 12471518 Trần Ngọc Gia Nghi Nữ 2015 - - - w
9992 FIDE 12407518 Hà Ngọc Thúy Nữ 1995 NA - - - w
9993 FIDE 561010910 Nguyễn Lê Trân Nữ 1981 - - - w
9994 FIDE 561012190 Trần Khánh Chân Nam 2014 - - -
9995 FIDE 12476382 Nguyễn Doãn Gia Nghi Nữ 2016 - - - w
9996 FIDE 12477150 Ung Chấn Phong Nam 2016 - 1558 1559
9997 FIDE 12479454 Trương Gia Khôi Nam 2016 - - -
9998 FIDE 12414174 Trương Hoài Nam Nam 2003 - - -
9999 FIDE 12481246 Nguyễn Minh Kỳ Nam 2015 - - -
10000 FIDE 12484318 Nghê Thái An Nữ 2013 - - - w