| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9941
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9942
|
|
Đỗ Văn Vương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9943
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2008 | - | 1794 | 1703 | |||
|
9944
|
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9945
|
|
Bùi Đức Nhật Sản | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9946
|
|
Lê Hải Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9947
|
|
Nguyễn Phương Vy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9948
|
|
Nguyễn Bảo Ngân | Nữ | 2015 | - | 1488 | 1446 | w | ||
|
9949
|
|
Nguyễn Văn Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9950
|
|
Phạm Thị Minh Thư | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9951
|
|
Nguyễn Bùi Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9952
|
|
Nguyễn Thùy An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9953
|
|
Phan Lê Diệp Chi | Nữ | 2014 | - | - | 1670 | w | ||
|
9954
|
|
Lý Phước Nguyên Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9955
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2011 | - | 1481 | 1462 | |||
|
9956
|
|
Nguyễn Trường Đức | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9957
|
|
Nguyễn Hoàng My Lam | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9958
|
|
Trần Hoàng Anh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9959
|
|
Nguyễn Phong Hải | Nam | 1974 | NA | - | - | - | ||
|
9960
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2012 | - | 1700 | 1612 | |||