| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9921
|
|
Lý Trần Linh Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9922
|
|
Phạm Hoàng Vĩnh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9923
|
|
Lê Viết Tuấn Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9924
|
|
Phạm Thành Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9925
|
|
Nguyễn Ngọc Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9926
|
|
Phan Nguyễn Duy Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9927
|
|
Đặng Đình Nhân | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9928
|
|
Phạm Phi Vũ | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9929
|
|
Nguyễn Đức Hiếu | Nam | 2009 | - | - | 1528 | |||
|
9930
|
|
Lê Quốc Cư | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9931
|
|
Trần Diệp Phương Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9932
|
|
Nguyễn Thanh Thảo | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9933
|
|
Lê Khải Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9934
|
|
Bùi Anh Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9935
|
|
Nguyễn Hoàng Chính | Nam | 1980 | NA,NI | - | - | - | ||
|
9936
|
|
Ngô Mạnh Doãn | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
9937
|
|
Đậu Bảo Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9938
|
|
Nguyễn Gia Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9939
|
|
Trần Đức Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9940
|
|
Phan Minh Bảo | Nam | 2015 | - | 1483 | - | |||