| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9921
|
|
Huỳnh Kim Ngân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9922
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9923
|
|
Trần Thiên Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9924
|
|
Ngô Hoàng Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9925
|
|
Đặng Minh Khôi | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9926
|
|
Phan Quốc Việt | Nam | 2009 | - | 1563 | 1549 | |||
|
9927
|
|
Khổng Duy Anh | Nam | 2008 | - | 1596 | 1608 | |||
|
9928
|
|
Trần Đỗ Khoa | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
9929
|
|
Lê Hoàng Lam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9930
|
|
Trần Quang Nhật | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
9931
|
|
Trần Khải Duy | Nam | 2009 | - | 2037 | 1790 | |||
|
9932
|
|
Vũ Đức Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9933
|
|
Trần Thái Sơn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9934
|
|
Trần Thiện Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9935
|
|
Trương Huỳnh Thiên Di | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9936
|
|
Nguyễn Tường Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9937
|
|
Nguyễn Lê Nguyệt Kỳ | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9938
|
|
Đỗ Phúc An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9939
|
|
Đinh Mạnh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9940
|
|
Huỳnh Trà Nguyên | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||