| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9881
|
|
Lê Thành Đạt | Nam | 2000 | - | 1524 | - | |||
|
9882
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9883
|
|
Phùng Thị Quỳnh Trang | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
9884
|
|
Hoàng Nghĩa Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9885
|
|
Trịnh Đình Vũ Hoàng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9886
|
|
Trương Quang Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9887
|
|
Đỗ Duy Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9888
|
|
Lâm Sơn Hải | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9889
|
|
Trương Yến Vy | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
9890
|
|
Trần Phước Hoàng | Nam | 2015 | - | 1405 | - | |||
|
9891
|
|
Lâm Hữu Bình | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9892
|
|
Bùi Trương Giang Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9893
|
|
Nguyễn Khánh Huyền | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9894
|
|
Phan Tuấn Dũng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9895
|
|
Phan Khánh Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9896
|
|
Phan Xuân Tùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9897
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9898
|
|
Trần Nam Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9899
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
9900
|
|
Võ Ngọc Hải Đăng | Nam | 2016 | - | 1451 | 1576 | |||