| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9861
|
|
Phạm Trần Thiên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9862
|
|
Phạm Trung Thành | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
9863
|
|
Nguyễn Gia Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9864
|
|
Phan Tuấn Kiệt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9865
|
|
Lê Hải Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9866
|
|
Nguyễn Minh Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9867
|
|
Tạ Thị Trúc Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9868
|
|
Mã Hoàng Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9869
|
|
Trần Võ Trí Thiên | Nam | 2017 | - | 1674 | - | |||
|
9870
|
|
Võ Thị Thủy Tiên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9871
|
|
Phạm Nguyễn Linh Đan | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9872
|
|
Bùi Đức Hoàng Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9873
|
|
Phạm Đắc Nguyên Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9874
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9875
|
|
Nguyễn Văn Thành Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9876
|
|
Đỗ Ngọc Trường | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9877
|
|
Trương Huỳnh Nhã Trúc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9878
|
|
Đinh Gia Thành | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9879
|
|
Nguyễn Hà Trang Linh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9880
|
|
Đoàn Nguyễn Bảo Nghi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||