| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9841
|
|
Xuân Gia Huy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9842
|
|
Lê Ngọc Minh Toàn | Nam | 2009 | - | 1585 | - | |||
|
9843
|
|
Nguyễn Phương Ngân | Nữ | 2006 | - | - | 1507 | w | ||
|
9844
|
|
Nguyễn Trung Thành | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
9845
|
|
Đỗ Tùng Dương | Nam | 1992 | NA | - | - | - | ||
|
9846
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9847
|
|
Đỗ Vũ An Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9848
|
|
Nguyễn Đức Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9849
|
|
Ngô Mai Trang | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9850
|
|
Nguyễn Hà Mây | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9851
|
|
Bùi Gia Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9852
|
|
Võ Minh Sang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9853
|
|
Đỗ Nguyên Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9854
|
|
Nguyễn Phương Thiện | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9855
|
|
Trương Minh Vũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9856
|
|
Thái Vĩnh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9857
|
|
Trần Duy Khương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9858
|
|
Trần Vũ Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9859
|
|
Nguyễn Sỹ Đạt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9860
|
|
Võ Hoàng Long | Nam | 1997 | - | 1601 | - | |||