| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9821
|
|
Nguyễn Nguyên Anh | Nam | 2009 | - | 1599 | - | |||
|
9822
|
|
Vũ Nhật Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9823
|
|
Đặng Thái Ngọc Giao | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9824
|
|
Trần Thanh Phúc | Nam | 2013 | - | 1465 | 1559 | |||
|
9825
|
|
Trần Sâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9826
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Diệp | Nữ | 2012 | - | - | 1523 | w | ||
|
9827
|
|
Phạm Đức Hùng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9828
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9829
|
|
Nguyễn Thái Duy Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9830
|
|
Phạm Thanh Mai | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9831
|
|
Đặng Anh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9832
|
|
Võ Hữu Nghĩa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9833
|
|
Lê Hoàng Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9834
|
|
Lê Quang Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9835
|
|
Đoàn Thanh Hưng | Nam | 2000 | - | - | 1582 | |||
|
9836
|
|
Ngô Kiên Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9837
|
|
Nguyễn Phương Mai | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9838
|
|
Hoàng Nhạc Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9839
|
|
Tân Trung Tín | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9840
|
|
Lê Quang Trường | Nam | 2007 | - | - | - | |||