DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9801 FIDE 12437700 Võ Hoàng Minh Nam 2010 - - 1550
9802 FIDE 12437956 Trần Hồng Quang Nam 2008 - - -
9803 FIDE 12445380 Đào Nhật Gia Phước Nam 2010 - 1593 -
9804 FIDE 12447684 Hồ Phương Anh Nữ 2015 - - - w
9805 FIDE 12459461 Đinh Thị Minh Lộc Nữ 2003 - - - w
9806 FIDE 12461253 Nguyễn Đình Phúc Nguyên Nam 2015 - - -
9807 FIDE 12464325 Tô Hoàng Hải Nam 2012 - - -
9808 FIDE 561002437 Nông Võ Trâm Anh Nữ 2018 - - - w
9809 FIDE 12402117 Phạm Đức Trí Nam 1994 - - -
9810 FIDE 561005509 Nguyễn Hoàng Quân Vỹ Nam 2017 - - -
9811 FIDE 12405701 Trần Sơn Tùng Nam 2001 - - -
9812 FIDE 12405957 Trần Đức Anh Nam 2000 - 1709 1870
9813 FIDE 12474053 Phan Viết Nhật Duy Nam 2012 - - -
9814 FIDE 561012165 Nguyễn Âu Minh Ngọc Nữ 2014 - - - w
9815 FIDE 12477893 Huỳnh Thụy An Nữ 2013 - - - w
9816 FIDE 561015237 Ngô Tuệ Minh Nữ 2015 - - - w
9817 FIDE 12415685 Tô Đăng Khoa Nam 2008 - - -
9818 FIDE 561018309 Bùi Quốc Hưng Nam 2016 - - -
9819 FIDE 561018821 Lê Đức Thắng Nam 2013 - - -
9820 FIDE 12482501 Nguyễn Duy Long Nam 1997 - - -