| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9701
|
|
Trần Anh Đức | Nam | 2010 | - | 1446 | - | |||
|
9702
|
|
Mai Huy Hoàng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9703
|
|
Mao Gia Huy | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9704
|
|
Nguyễn Mạnh Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9705
|
|
Dư Chí Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9706
|
|
Lê Đăng Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9707
|
|
Trần Ngọc Xuân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9708
|
|
Giang Công Thành | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9709
|
|
Võ Đặng Yến Vy | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
9710
|
|
Nguyễn Thị Mỹ | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9711
|
|
Đỗ Phạm Đức Thái | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9712
|
|
Võ Nguyễn Việt Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9713
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9714
|
|
Lý Đức Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9715
|
|
Đặng Ngọc Hương | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9716
|
|
Lương Xuân Hoàng Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9717
|
|
Tô Thế Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9718
|
|
Lâm Minh Sang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9719
|
|
Đinh Trần Minh | Nam | 2005 | - | 1977 | - | |||
|
9720
|
|
Đỗ Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2015 | - | 1415 | - | |||