| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9701
|
|
Nguyễn Ngọc Mai | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9702
|
|
Nguyễn Tường Vy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9703
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 2017 | - | - | 1533 | |||
|
9704
|
|
Trương Nguyễn Đức Hòa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9705
|
|
Hoàng Trọng Bách | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9706
|
|
Hoàng Gia Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9707
|
|
Dương Nhật Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9708
|
|
Hoàng Ngọc Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9709
|
|
Nguyễn Thùy Dung | Nữ | 1949 | - | - | - | w | ||
|
9710
|
|
Lê Minh Kha | Nam | 2010 | - | 1496 | 1551 | |||
|
9711
|
|
Lê Tiến Thành | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9712
|
|
Lâm Nguyễn Đông Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9713
|
|
Mai Đức Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9714
|
|
Nguyễn Thành An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9715
|
|
La Quang Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9716
|
|
Phạm Hoàng Nam | Nam | 2016 | - | 1411 | - | |||
|
9717
|
|
Lê Hoàng Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9718
|
|
Nguyễn Hoàng Hiếu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9719
|
|
Ngô Hoàng Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9720
|
|
Lê Đăng Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||