| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9621
|
|
Lê Đình Đăng Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9622
|
|
Đinh Hồ Bảo Như | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9623
|
|
Doãn Đức Duy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9624
|
|
Đào Ngọc Tấn | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
9625
|
|
Vũ Mai Hoa | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9626
|
|
Phạm Minh Châu | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9627
|
|
Mai Thành Nam | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9628
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9629
|
|
Nguyễn Văn An | Nam | 2013 | - | - | 1414 | |||
|
9630
|
|
Trần Huy Thành | Nam | 2002 | - | 1810 | 1855 | |||
|
9631
|
|
Võ Minh Tuấn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9632
|
|
Nguyễn Hoàng Giang | Nam | 2016 | - | 1410 | - | |||
|
9633
|
|
Quách Thảo Nguyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9634
|
|
Phạm Hải Lâm | Nam | 2015 | - | 1507 | 1530 | |||
|
9635
|
|
Lê Nguyên An Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9636
|
|
Phãm Phúc Hân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9637
|
|
Lê Hoàng Kim Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9638
|
|
Nguyễn Hà Minh Đức | Nam | 2011 | - | 1551 | 1601 | |||
|
9639
|
|
Nguyễn Thái Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9640
|
|
Dương Minh Tú | Nam | 2016 | - | - | - | |||