| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9561
|
|
Nguyễn Tiến Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9562
|
|
Đặng Thị Ngọc Bích | Nữ | 1959 | - | - | - | w | ||
|
9563
|
|
Bùi Bảo Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9564
|
|
Võ Hoàng Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9565
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9566
|
|
Ca Hưng Quốc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9567
|
|
Nguyễn Tuấn Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9568
|
|
Trần Thụy Vũ | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9569
|
|
Đỗ Huy Khải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9570
|
|
Tào Minh Triết | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9571
|
|
Nguyễn Thuận Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9572
|
|
Huỳnh Lê Tùng Kha | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9573
|
|
Trần Đan Lê | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9574
|
|
Nguyễn Thế Toàn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9575
|
|
Trần Thùy Trang | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9576
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9577
|
|
Phan Quốc Cơ | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9578
|
|
Trần Anh Tú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9579
|
|
Nguyễn Chí Thiện | Nam | 2007 | - | 1605 | - | |||
|
9580
|
|
Võ Anh Hào | Nam | 2015 | - | - | 1465 | |||