| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9561
|
|
Hồ Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9562
|
|
Nguyễn Thị Trâm Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9563
|
|
Lê Thanh Niên | Nam | 1988 | DI | - | - | - | ||
|
9564
|
|
Phí Thanh Nhiên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9565
|
|
Trần Bích Hà | Nữ | 2018 | - | 1587 | - | w | ||
|
9566
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9567
|
|
Trương Phú Đăng Khoa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9568
|
|
Trần Huyền Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9569
|
|
Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9570
|
|
Phạm Hoàng Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9571
|
|
Nguyễn Hồ Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9572
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2005 | - | 1587 | - | |||
|
9573
|
|
Nguyễn Đức Đại | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9574
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9575
|
|
Nguyễn Xuân Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9576
|
|
Bùi Hoàng Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9577
|
|
Cao Đình Khôi | Nam | 1964 | - | - | - | |||
|
9578
|
|
Nguyễn Đặng Hải Phong | Nam | 2011 | - | 1512 | - | |||
|
9579
|
|
Ngô Thế Dũng | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
9580
|
|
Đặng Thị Mỹ An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||