| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9541
|
|
Tống Thùy Chi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9542
|
|
Đào Xuân Thủy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9543
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9544
|
|
Nguyễn Vũ Phương Thảo | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9545
|
|
Nguyễn Ngọc Thiên Thanh | Nữ | 2004 | - | - | 1587 | w | ||
|
9546
|
|
Trần Đức Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9547
|
|
Nguyễn Nhật Thiên Hân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9548
|
|
Nguyễn Chấn Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9549
|
|
Trương Cát Tường | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9550
|
|
Lê Nguyễn An Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9551
|
|
Trương Thị Tuyết Hạnh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
9552
|
|
Trần Nguyễn Hùng Cường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9553
|
|
Nguyễn Duy Hưng | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9554
|
|
Nguyễn Thị Linh | Nữ | 1993 | - | 1531 | 1725 | w | ||
|
9555
|
|
Huỳnh Gia Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9556
|
|
Đỗ Thị Mai | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
9557
|
|
Lê Kim Sơn | Nam | 2014 | - | 1552 | - | |||
|
9558
|
|
Phạm Gia Khánh | Nam | 2011 | - | 1438 | - | |||
|
9559
|
|
Nguyễn Tiến Nhân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9560
|
|
Lê Đình Thái | Nam | 2013 | - | 1461 | 1413 | |||