| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9521
|
|
Nguyễn Khánh Hà | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9522
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9523
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2009 | - | 1602 | - | |||
|
9524
|
|
Nguyễn Quế Chi | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9525
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9526
|
|
Lê Đăng Hoàng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9527
|
|
Phạm Thanh Trúc | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
9528
|
|
Hà Nguyễn Bảo Khanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9529
|
|
Cao Đình Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9530
|
|
Nguyễn Đình Hải Đăng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9531
|
|
Đoàn Chí Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9532
|
|
Phan Quốc Cường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9533
|
|
Phạm Văn Cẩn | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
9534
|
|
Lê Quang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9535
|
|
Võ Minh Hoàng | Nam | 1981 | IA | - | - | - | ||
|
9536
|
|
Phạm Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9537
|
|
Nguyễn Xuân Bách | Nam | 2020 | - | 1406 | 1433 | |||
|
9538
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9539
|
|
Huỳnh Thanh Triều | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9540
|
|
Trần Xuân Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||