DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9501 FIDE 12441015 Lê Nguyễn Khang Nam 2017 - - -
9502 FIDE 12441783 Đặng Đình Nguyên Nam 2013 - - -
9503 FIDE 12444855 Lâm Nhật Huy Nam 2014 - - -
9504 FIDE 12447927 Lê Công Thanh Hùng Nam 2007 - - -
9505 FIDE 12453048 Lữ Phát Nam 2010 - - -
9506 FIDE 12453560 Nguyễn Phương Anh Nữ 2012 - 1490 - w
9507 FIDE 12456632 Lê Minh Phúc Nam 2015 - - 1444
9508 FIDE 12456888 Nguyễn Tiến Anh Nam 2011 - - -
9509 FIDE 12457400 Hà Ngọc Tú Nam 2013 - 1521 1489
9510 FIDE 12459704 Lương Kỳ Vũ Nam 1994 - - -
9511 FIDE 561004472 Đặng Khải Minh Nam 2018 - - -
9512 FIDE 561005240 Trịnh Thái Dương Nam 2006 - 1580 1597
9513 FIDE 12469432 Lý Minh Nguyên Nữ 2018 - - - w
9514 FIDE 12404152 Lê Thị Thu Hiền Nữ 1996 - - - w
9515 FIDE 12469688 Nguyễn Minh Hằng Nữ 2008 - - - w
9516 FIDE 561007544 Huỳnh Nguyễn Đăng Khôi Nam 2019 - - -
9517 FIDE 12471224 Trần Ngọc Lân Nam 2014 - - -
9518 FIDE 12407224 Hoàng Hồng Anh Nữ 1994 - - - w
9519 FIDE 12472760 Nguyễn Anh Khội Nam 2016 - 1498 -
9520 FIDE 12407992 Vũ Nguyễn Thái Dương Nam 2005 - - -