| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9501
|
|
Nguyễn Lê Trang Nghi | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9502
|
|
Nguyễn Nhật Mai Vy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9503
|
|
Đỗ Đức Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9504
|
|
Nguyễn Bảo An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9505
|
|
Lê Văn Như | Nam | 1965 | DI | - | - | - | ||
|
9506
|
|
Võ Thế Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9507
|
|
Ô Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9508
|
|
Trần Phúc Thịnh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9509
|
|
Lê Thành Vinh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9510
|
|
Võ Từ Thế Khải | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9511
|
|
Đỗ Quang Tùng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
9512
|
|
Le Hoa Binh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9513
|
|
Nguyễn Văn Vọng | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
9514
|
|
Mã Thục Doanh | Nữ | 2010 | - | 1473 | - | w | ||
|
9515
|
|
Nguyễn Đức Gia Hưng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9516
|
|
Lê Đình Minh Nhật | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9517
|
|
Lâm Anh Quân | Nam | 2012 | - | - | 1450 | |||
|
9518
|
|
Dương Đình Chuyên | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
9519
|
|
Lưu Đại Dương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9520
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||