| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9481
|
|
Phạm Yến Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9482
|
|
Ngô Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9483
|
|
Nguyễn Văn Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9484
|
|
Võ Đặng Ngọc Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9485
|
|
Trần Hải Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9486
|
|
Trương Quang Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9487
|
|
Nguyễn Thiên Phúc Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9488
|
|
Phan Thái Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9489
|
|
Phạm Quốc Nguyên Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9490
|
|
Hồ Thùy Lâm | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9491
|
|
Nguyễn Lê Trường Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9492
|
|
Đào Nguyên Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9493
|
|
Trần Lê Chí Trung | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9494
|
|
Trần Hoàng Lân | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
9495
|
|
Nguyễn Đức Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9496
|
|
Phạm Huỳnh Nam Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9497
|
|
Trương Thị Kim Duyên | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
9498
|
|
Đào Trọng Hiếu Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9499
|
|
Nguyễn Đình An Nguyên | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9500
|
|
Đặng Phan Nhật Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||