| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9481
|
|
Nguyễn Trung Tín | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9482
|
|
Vũ Lân Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9483
|
|
Nguyễn Huỳnh Quốc Vỹ | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9484
|
|
Huỳnh Kim Nhi | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
9485
|
|
Đỗ Hồ Gia Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9486
|
|
Vy Minh Quang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9487
|
|
Nguyễn Duy Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9488
|
|
Trần Ngọc Nhi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9489
|
|
Lê Ngọc Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9490
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9491
|
|
Nguyễn Đức Thịnh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9492
|
|
Lê Nguyễn Minh Trang | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9493
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9494
|
|
Nguyễn Đình Phước | Nam | 2017 | - | 1481 | 1574 | |||
|
9495
|
|
Trần Quang Nghị | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9496
|
|
Nguyễn Hải Long | Nam | 2013 | - | 1423 | - | |||
|
9497
|
|
Vũ Quang Hà | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9498
|
|
Huỳnh Mỹ Hậu | Nữ | 1999 | FA | - | - | - | w | |
|
9499
|
|
Hoàng Cao Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9500
|
|
Nguyễn Vũ Trí Hưng | Nam | 2007 | - | 1515 | - | |||