| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9461
|
|
Phạm Thị Ngọc Hiền | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9462
|
|
Phí An Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9463
|
|
Ngô Duy Anh | Nam | 2011 | - | 1527 | 1594 | |||
|
9464
|
|
Quách Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9465
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 2016 | - | 1452 | - | |||
|
9466
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9467
|
|
Nguyễn Lê Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9468
|
|
Võ Hoàng Hữu Kiệt | Nam | 2015 | - | 1501 | 1645 | |||
|
9469
|
|
Vũ Khang Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9470
|
|
Nguyễn Việt Đức | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9471
|
|
Nguyễn Trần Hoàng Long | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9472
|
|
Nguyễn Hoàng Quân Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9473
|
|
Nguyễn Thanh Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9474
|
|
Hoàng Hải Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9475
|
|
Phạm Thiên Long | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9476
|
|
Nguyễn Hoàng Tùng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9477
|
|
Lê Thành Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9478
|
|
Vũ Anh Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9479
|
|
Trần Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9480
|
|
Trần Phượng Các | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||