| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9441
|
|
Bùi Hà Ngân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9442
|
|
Hà Hải Ninh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9443
|
|
Vũ Hải Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9444
|
|
Trần Hữu Tình | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
9445
|
|
Lê Quốc Thành | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9446
|
|
Đỗ Phạm Thanh Thư | Nữ | 2015 | - | - | 1580 | w | ||
|
9447
|
|
Mai Đình Phúc | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9448
|
|
Vũ Duy Gia Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9449
|
|
Lê Mai Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9450
|
|
Vũ Quang Vinh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9451
|
|
Phạm Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9452
|
|
Lê Hà Mỹ Oanh | Nữ | 2012 | - | 1573 | 1521 | w | ||
|
9453
|
|
Đỗ Ngọc Hà Phương | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9454
|
|
Trần Đỗ Hoàng Nguyên | Nam | 1996 | - | 1605 | 1555 | |||
|
9455
|
|
Nguyễn Nhân Hiền Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9456
|
|
Trần Trung Tín | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
9457
|
|
Bùi Khải Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9458
|
|
Lê Viết Giang Anh Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9459
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9460
|
|
Kan Trí Phong Aiden | Nam | 2015 | - | - | - | |||