| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9421
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2005 | - | 1532 | - | |||
|
9422
|
|
Nguyễn Hà Mịnh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9423
|
|
Lê Nguyễn Việt Toàn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9424
|
|
Trương Công Đại | Nam | 2001 | - | - | 1587 | |||
|
9425
|
|
Võ Như Bảo Trân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9426
|
|
Nguyễn Đức Bảo Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9427
|
|
Hồ Tuệ | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9428
|
|
Nguyễn Đào Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9429
|
|
Trần Thị Loan | Nữ | 1966 | - | - | - | w | ||
|
9430
|
|
Nguyễn Thanh Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9431
|
|
Phạm Cát Nguyệt My | Nữ | 2012 | - | - | 1409 | w | ||
|
9432
|
|
Tô Hưng Bảo Đức | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9433
|
|
Mai Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9434
|
|
Nguyễn Gia Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9435
|
|
Đào Sỹ Khang | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
9436
|
|
Trần Thị Ánh Dương | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9437
|
|
Vũ Hoàng Minh Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9438
|
|
Ngô Ngọc Diệp | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9439
|
|
Nguyễn Phước Thiên Kim | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9440
|
|
Phùng Anh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||