| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9421
|
|
Nguyễn Ngọc Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9422
|
|
Nguyễn Khả Như | Nữ | 2010 | - | 1487 | - | w | ||
|
9423
|
|
Hoàng Gia Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9424
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9425
|
|
Nguyễn Nguyên Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9426
|
|
Vũ Hoàng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9427
|
|
Trần Đức Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9428
|
|
Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9429
|
|
Phạm Trần Kim Ngân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9430
|
|
Lê Bá Thành | Nam | 1982 | NA;NI | - | - | - | ||
|
9431
|
|
Nguyễn Đình Tuệ | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9432
|
|
Châu Quốc Đạt | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
9433
|
|
Liễu Chấn Hào | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9434
|
|
Võ Quốc Phi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9435
|
|
Nguyễn Vĩnh Gia Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9436
|
|
Đỗ Thành Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9437
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Hồi | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
9438
|
|
Trương Hà Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9439
|
|
Nguyễn Sĩ Khải | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
9440
|
|
Cao Chí Khiêm | Nam | 2018 | - | 1470 | - | |||