| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9401
|
|
Trần Phước Sơn | Nam | 1955 | - | - | - | |||
|
9402
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2017 | - | 1530 | - | |||
|
9403
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9404
|
|
Trương Ngô Thiên Hà | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9405
|
|
Huỳnh Minh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9406
|
|
Đặng Mai Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9407
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9408
|
|
Lê Nguyễn Gia Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9409
|
|
Trần Hoàng Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9410
|
|
Đỗ Quốc Việt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9411
|
|
Nguyễn Trung Nghĩa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9412
|
|
Nguyễn BìNh Minh | Nam | 2009 | - | 1635 | 1583 | |||
|
9413
|
|
Đỗ Phan Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9414
|
|
Nguyễn Trường Giang | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
9415
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9416
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9417
|
|
Nguyễn Thị Gia Minh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9418
|
|
Phan Đỗ Quyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9419
|
|
Nguyễn Ngô Tâm Đoan | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9420
|
|
Dương Bảo Long | Nam | 2016 | - | - | - | |||