| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9341
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9342
|
|
Võ Anh Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9343
|
|
Nghiêm Bá Khánh Toàn | Nam | 2007 | - | 1491 | - | |||
|
9344
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9345
|
|
Trần Đức Lộc | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
9346
|
|
Phan Trung Kiên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9347
|
|
Nguyễn Khánh Thư | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9348
|
|
Lê Văn Trường | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9349
|
|
Phạm Phương Quỳnh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9350
|
|
Trần Nguyễn Duy Thông | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9351
|
|
Nguyễn Trọng Phúc | Nam | 2013 | - | - | 1501 | |||
|
9352
|
|
Huỳnh Hoàng Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9353
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9354
|
|
Nguyễn Nguyệt Minh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9355
|
|
Trần Đỗ Ngọc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9356
|
|
Phan Thanh Huy | Nam | 2008 | - | 1648 | - | |||
|
9357
|
|
Nguyễn Diệu An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9358
|
|
Trần Anh Ngân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9359
|
|
Phạm Khánh Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9360
|
|
Nguyễn Khánh Huyền | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||