DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9321 FIDE 12479411 Trần Hà Anh Nữ 2014 - - - w
9322 FIDE 12414131 Phạm Bá Cao Thiện Nam 2004 - - -
9323 FIDE 12479667 Đào Duy Dũng Nam 2014 - - -
9324 FIDE 561017523 Đoàn Hồ Thảo Uyên Nữ 2020 - - - w
9325 FIDE 12481203 Đỗ Quyên Nữ 2013 - - - w
9326 FIDE 561017779 Dương Gia Hưng Nam 2019 - - -
9327 FIDE 12481459 Dương Minh Quân Nam 2016 - - -
9328 FIDE 12481971 Phạm Thị Minh Phương Nữ 2014 - - - w
9329 FIDE 12417203 Phạm Minh Oai Nam 1977 - - -
9330 FIDE 12417459 Lê Nguyên Vũ Nam 2006 - - -
9331 FIDE 12417971 Nguyễn Đại Hải Long Nam 2007 - - -
9332 FIDE 12422835 Phùng Đức Tường Nam 1981 NI - - -
9333 FIDE 12489395 Lê Ngọc Bảo An Nam 2019 - 1487 1497
9334 FIDE 12425907 Nguyễn Mai Anh Nữ 2009 - - - w
9335 FIDE 12427187 Phạm Năng Nguyên Nam 2008 - - -
9336 FIDE 12494003 Nguyễn Lê Vân Khánh Nữ 2012 - - - w
9337 FIDE 12494259 Nguyễn Đinh Hải Nam Nam 2018 - - -
9338 FIDE 12494771 Nguyễn Hữu Tùng Nam 2011 - 1620 1636
9339 FIDE 12497843 Đỗ Mạnh Trường Nam 2014 - - -
9340 FIDE 12432563 Nguyễn Thế Anh Nam 2012 - - -