| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9321
|
|
Trần Hà Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9322
|
|
Phạm Bá Cao Thiện | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9323
|
|
Đào Duy Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9324
|
|
Đoàn Hồ Thảo Uyên | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
9325
|
|
Đỗ Quyên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9326
|
|
Dương Gia Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9327
|
|
Dương Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9328
|
|
Phạm Thị Minh Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9329
|
|
Phạm Minh Oai | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
9330
|
|
Lê Nguyên Vũ | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9331
|
|
Nguyễn Đại Hải Long | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9332
|
|
Phùng Đức Tường | Nam | 1981 | NI | - | - | - | ||
|
9333
|
|
Lê Ngọc Bảo An | Nam | 2019 | - | 1487 | 1497 | |||
|
9334
|
|
Nguyễn Mai Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9335
|
|
Phạm Năng Nguyên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9336
|
|
Nguyễn Lê Vân Khánh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9337
|
|
Nguyễn Đinh Hải Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9338
|
|
Nguyễn Hữu Tùng | Nam | 2011 | - | 1620 | 1636 | |||
|
9339
|
|
Đỗ Mạnh Trường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9340
|
|
Nguyễn Thế Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||