| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9301
|
|
Nghê Gia Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9302
|
|
Nguyễn Đức Kiên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9303
|
|
Thạch Nguyên Đán | Nam | 2010 | - | 1496 | - | |||
|
9304
|
|
Nguyễn Thanh Quang | Nam | 1979 | NA | - | - | - | ||
|
9305
|
|
Nguyễn Cao Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | 1462 | |||
|
9306
|
|
Nguyễn Bạch Lân | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9307
|
|
Nguyễn Đăng Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9308
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9309
|
|
Đỗ Hoàng Thư | Nữ | 2014 | - | 1433 | 1411 | w | ||
|
9310
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9311
|
|
Nguyễn Hoàng Quỳnh Anh | Nữ | 2016 | - | 1426 | - | w | ||
|
9312
|
|
Chống Nhật Phát | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9313
|
|
Trần Lâm Diễm Quỳnh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9314
|
|
Trần Thị Như Tiên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9315
|
|
Phan Ngọc Cát Tiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9316
|
|
Trần Khôi Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9317
|
|
Nguyễn Lâm Gia Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9318
|
|
Đặng Phạm Anh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9319
|
|
Phạm Thị Bích Thanh | Nữ | 2012 | - | - | 1424 | w | ||
|
9320
|
|
Nguyễn Doãn Nam Anh | Nam | 2001 | - | - | - | |||