DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9281 FIDE 12416690 Hồ Lê Thanh Nhã Nữ 2007 - 1562 1503 w
9282 FIDE 12482226 Đỗ Minh Khang Nam 2011 - 1550 -
9283 FIDE 12482994 Nguyễn Lâm Nghĩa Nam 2013 - - -
9284 FIDE 12418226 Văn Ngọc Tùng Nam 2009 - - -
9285 FIDE 561020338 Tạ Minh Khang Nam 2015 - - -
9286 FIDE 561020850 Nguyễn San Nữ 2020 - - - w
9287 FIDE 12485810 Nguyễn Phúc Minh Nam 2017 - - -
9288 FIDE 12420530 Nguyễn Huỳnh Quang Long Nam 2004 - - -
9289 FIDE 12420786 Nguyễn Nguyên Thịnh Nam 2012 - - -
9290 FIDE 12487090 Nguyễn Đình Duy Nam 2016 - - -
9291 FIDE 561023922 Tạ Vĩnh Phúc Nam 2009 - - -
9292 FIDE 12423602 Nguyễn Dương Bảo Kha Nam 2011 - - -
9293 FIDE 12429490 Hoàng Hải Giang Nữ 2011 - - - w
9294 FIDE 12495026 Đinh Ánh Dương Nữ 2019 - - - w
9295 FIDE 12495794 Bùi Tiến Dũng Nam 2014 - - -
9296 FIDE 12433330 Lê Chí Thanh Nam 2012 - - -
9297 FIDE 12498866 Phan Minh Lâm Nam 2012 - - -
9298 FIDE 12436402 Phạm Thị Ngọc Chi Nữ 1988 - - - w
9299 FIDE 12436658 Võ Hồng Ân Nam 2016 - - -
9300 FIDE 12446130 Trần Chí Kiên Nam 2015 - - -