| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9281
|
|
Hồ Lê Thanh Nhã | Nữ | 2007 | - | 1562 | 1503 | w | ||
|
9282
|
|
Đỗ Minh Khang | Nam | 2011 | - | 1550 | - | |||
|
9283
|
|
Nguyễn Lâm Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9284
|
|
Văn Ngọc Tùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9285
|
|
Tạ Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9286
|
|
Nguyễn San | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
9287
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9288
|
|
Nguyễn Huỳnh Quang Long | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9289
|
|
Nguyễn Nguyên Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9290
|
|
Nguyễn Đình Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9291
|
|
Tạ Vĩnh Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9292
|
|
Nguyễn Dương Bảo Kha | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9293
|
|
Hoàng Hải Giang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9294
|
|
Đinh Ánh Dương | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9295
|
|
Bùi Tiến Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9296
|
|
Lê Chí Thanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9297
|
|
Phan Minh Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9298
|
|
Phạm Thị Ngọc Chi | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
9299
|
|
Võ Hồng Ân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9300
|
|
Trần Chí Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||