| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9201
|
|
Lại Hoàng Lê | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
9202
|
|
Phạm Quỳnh Hoa | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9203
|
|
Phạm Đức Khải | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9204
|
|
Vũ Thái Hòa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9205
|
|
Nguyễn Duy Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9206
|
|
Phan Hồ Mỹ Tâm | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9207
|
|
Võ Đăng Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9208
|
|
Trần Duy Đạt | Nam | 1994 | NA | - | - | - | ||
|
9209
|
|
Phạm Đắc Nguyên Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9210
|
|
Đinh Trần Nam Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9211
|
|
Trương Huỳnh Duy | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9212
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9213
|
|
Hoàng Quốc Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9214
|
|
Nguyễn Bình Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9215
|
|
Võ Thị Thủy | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
9216
|
|
Nguyễn Hải Ngọc | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9217
|
|
Phạm Minh Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9218
|
|
Bùi Ngọc | Nam | 1982 | FA | - | - | - | ||
|
9219
|
|
Nguyễn Quốc Vinh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9220
|
|
Lê Thị Thi | Nam | 1989 | DI | - | - | - | ||