| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9201
|
|
Nguyễn Bích Phương | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9202
|
|
Nguyễn Việt Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9203
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9204
|
|
Trần Thi Kim Chi | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
9205
|
|
Thọ Thế Phát | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9206
|
|
Lương Huỳnh Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9207
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9208
|
|
Trương Công Tú | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
9209
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
9210
|
|
Phạm Quang Nét | Nam | 1973 | NA | - | - | - | ||
|
9211
|
|
Hồ Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9212
|
|
Nguyễn Minh An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9213
|
|
Nguyễn Duy Thịnh | Nam | 1978 | NA | - | - | - | ||
|
9214
|
|
Huỳnh Hà Giang | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9215
|
|
Nguyễn Thái Luân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9216
|
|
Nguyễn Hoàng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9217
|
|
Lê Văn Lễ | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
9218
|
|
Trần Nguyễn Kim Ngân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9219
|
|
Vũ Minh Quân | Nam | 2014 | - | 1539 | - | |||
|
9220
|
|
Nguyễn Đức Cường | Nam | 2011 | - | - | - | |||