| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9181
|
|
Trần Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9182
|
|
Nguyễn Lê Minh Duyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9183
|
|
Lê Tấn Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9184
|
|
Nguyễn Cát Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9185
|
|
Phạm Quỳnh Nga | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
9186
|
|
Nguyễn Anh Thư | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9187
|
|
Châu Gia Lạc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9188
|
|
Võ Hoàng Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9189
|
|
Lê Ngọc Tú | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9190
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9191
|
|
Trần Minh Hoàng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9192
|
|
Trịnh Nam Hưng | Nam | 2014 | - | 1596 | - | |||
|
9193
|
|
Nguyễn Tiến Quân | Nam | 2016 | - | 1459 | - | |||
|
9194
|
|
Trần Thị Minh Khanh | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
9195
|
|
Đỗ Gia Bảo Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9196
|
|
Lê Vũ Hoàng Gíap | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9197
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Châu | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9198
|
|
Nguyễn Phan Trọng Hiếu | Nam | 2007 | - | - | 1718 | |||
|
9199
|
|
Nguyễn Nhật Anh | Nam | 2020 | - | - | 1445 | |||
|
9200
|
|
Lưu Thùy Dương | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||