DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9181 FIDE 12454320 Trần Nhật Minh Nam 2013 - - -
9182 FIDE 12456624 Nguyễn Lê Minh Duyên Nữ 2015 - - - w
9183 FIDE 12463280 Lê Tấn Long Nam 2015 - - -
9184 FIDE 561001392 Nguyễn Cát Anh Nữ 2019 - - - w
9185 FIDE 561002160 Phạm Quỳnh Nga Nữ 1992 - - - w
9186 FIDE 12466352 Nguyễn Anh Thư Nữ 2019 - - - w
9187 FIDE 12467120 Châu Gia Lạc Nam 2013 - - -
9188 FIDE 561004464 Võ Hoàng Bách Nam 2019 - - -
9189 FIDE 12469424 Lê Ngọc Tú Nữ 2019 - - - w
9190 FIDE 561007536 Nguyễn Hoàng Minh Đức Nam 2015 - - -
9191 FIDE 12405680 Trần Minh Hoàng Nam 2001 - - -
9192 FIDE 12471216 Trịnh Nam Hưng Nam 2014 - 1596 -
9193 FIDE 12471984 Nguyễn Tiến Quân Nam 2016 - 1459 -
9194 FIDE 12407216 Trần Thị Minh Khanh Nữ 1996 - - - w
9195 FIDE 12474800 Đỗ Gia Bảo Hoàng Nam 2018 - - -
9196 FIDE 12476080 Lê Vũ Hoàng Gíap Nam 2015 - - -
9197 FIDE 561012912 Nguyễn Ngọc Minh Châu Nữ 2013 - - - w
9198 FIDE 561014192 Nguyễn Phan Trọng Hiếu Nam 2007 - - 1718
9199 FIDE 561017264 Nguyễn Nhật Anh Nam 2020 - - 1445
9200 FIDE 12482480 Lưu Thùy Dương Nữ 2019 - - - w