| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9161
|
|
Huỳnh Ngọc Minh Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9162
|
|
Ngô Việt Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9163
|
|
Đoàn Tuệ Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9164
|
|
Đinh Tuấn Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9165
|
|
Phạm Mai Trang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9166
|
|
Đoàn Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9167
|
|
Nguyễn Đỗ Minh Châu | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9168
|
|
Vũ Đức Duy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9169
|
|
Nguyễn Vũ Quỳnh Nga | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9170
|
|
Lê Hà My | Nữ | 2011 | - | 1477 | 1568 | w | ||
|
9171
|
|
Vũ Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9172
|
|
Nguyễn Quốc Thắng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
9173
|
|
Võ Ngọc Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9174
|
|
Trần Lương Đức | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9175
|
|
Phan Phúc Vân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9176
|
|
Lê Ngọc Linh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9177
|
|
Nguyễn Trọng Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9178
|
|
Nguyễn Quốc Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9179
|
|
Nguyễn Ngọc Thùy Vân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9180
|
|
Nguyễn Hồ Đức Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||