| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9141
|
|
Phạm Doãn Đăng Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9142
|
|
Nguyễn Quang Tuấn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9143
|
|
Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9144
|
|
Huỳnh Ngọc Mai Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9145
|
|
Nguyễn Nguyên Bảo | Nam | 2015 | - | 1566 | 1537 | |||
|
9146
|
|
Ma Quang Tuấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9147
|
|
Nguyễn Đông Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9148
|
|
Lê Minh Hưng | Nam | 2011 | - | 1740 | 1689 | |||
|
9149
|
|
Trần Bảo An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9150
|
|
Mai Đức Anh | Nam | 2013 | - | 1442 | 1513 | |||
|
9151
|
|
Phạm Duy Hưng | Nam | - | - | - | ||||
|
9152
|
|
Nguyễn Hoàng Mai Thanh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9153
|
|
Nguyễn Thị Minh Thái | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||
|
9154
|
|
Lâm Kiến Minh | Nam | 2014 | - | - | 1441 | |||
|
9155
|
|
Trần Ngọc Bảo Châu | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9156
|
|
Nguyễn Hải Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9157
|
|
Quán Phú Khiêm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9158
|
|
Trần Cao Hạo Nhiên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9159
|
|
Hồ Nhật Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9160
|
|
Nguyễn Gia Thảo | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||