| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9141
|
|
Phạm Minh Tâm | Nam | 2005 | - | 1505 | - | |||
|
9142
|
|
Nguyễn Trọng Luật | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
9143
|
|
Bùi Nguyễn Khánh Thư | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9144
|
|
Trần Nguyễn Nhã Hân | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9145
|
|
Lê Hồ Hoàng My | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
9146
|
|
Võ Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9147
|
|
Nguyễn Minh Kiệt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9148
|
|
Trần Nguyễn Phúc Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9149
|
|
Trịnh Vũ Huy Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9150
|
|
Nguyễn Hữu Khánh | Nam | 2014 | - | 1431 | 1578 | |||
|
9151
|
|
Tống Hồ Bảo Trân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9152
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9153
|
|
Lê Hà Nguyên Chương | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9154
|
|
Tưởng Thúy Hạnh | Nữ | 2013 | - | 1470 | 1426 | w | ||
|
9155
|
|
Trương Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9156
|
|
Phạm Lê Anh Kiệt | Nam | 1989 | NA | - | - | - | ||
|
9157
|
|
Cao Hoàng Đức Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9158
|
|
Phùng Thái Hòa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9159
|
|
Trần Minh Hoàng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9160
|
|
Đặng Sơn Hải | Nam | 2016 | - | - | - | |||