| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9121
|
|
Trần Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9122
|
|
Mã Thị Hoài Anh | Nữ | 2013 | - | 1510 | 1522 | w | ||
|
9123
|
|
Nguyễn Thái Kỳ Nhiên | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9124
|
|
Hồ Phúc Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9125
|
|
Phan Trường Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9126
|
|
Tôn Thất Lương Chính | Nam | 1964 | - | - | - | |||
|
9127
|
|
Nguyễn Duy Thái | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9128
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9129
|
|
Nguyễn Bảo Lê Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9130
|
|
La Phúc Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9131
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9132
|
|
Bùi Thành Đạt | Nam | 2015 | - | 1710 | 1538 | |||
|
9133
|
|
Nguyễn Thảo Linh Đan | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9134
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2015 | - | 1675 | - | |||
|
9135
|
|
Nguyễn Anh Tuệ Nhi | Nữ | 2019 | - | - | 1448 | w | ||
|
9136
|
|
Mai Đình Trung | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9137
|
|
Trần Quang Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9138
|
|
Đỗ Nguyễn Quỳnh Trang | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9139
|
|
Phan Huỳnh Minh Duy | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9140
|
|
Nguyễn Lê Đan Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||