| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9121
|
|
Nguyễn Hoàng Kiến Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9122
|
|
Nguyễn Cao Thiên Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9123
|
|
Vũ Minh Hoàng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9124
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
9125
|
|
Trần Hải Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9126
|
|
Nguyễn Kim Chang Minh | Nam | 2002 | - | 1442 | - | |||
|
9127
|
|
Nguyễn Thành Công | Nam | 1972 | FA | - | - | - | ||
|
9128
|
|
Trần Phương Bảo Linh | Nữ | 2021 | - | - | - | |||
|
9129
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2008 | - | 1620 | 1569 | |||
|
9130
|
|
Phan Lê Tấn Đạt | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9131
|
|
Ngô Minh Nam | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9132
|
|
Nguyễn Trần Hạnh Phúc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9133
|
|
Phùng Ngọc Minh Châu | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9134
|
|
Nguyễn Anh Hào | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
9135
|
|
Nguyễn Trịnh Hồng Sơn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9136
|
|
Hồ Sỹ Phúc Hy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9137
|
|
Châu Chí Cường | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9138
|
|
Phạm Minh Ánh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9139
|
|
Ngô Trần Hoàng Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9140
|
|
Nông Thùy Chi | Nữ | 2016 | - | 1469 | - | w | ||