| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9101
|
|
Hoàng Bảo Trí Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9102
|
|
Nguyễn Bình Nguyên | Nam | 2009 | - | 1543 | - | |||
|
9103
|
|
Phạm Minh Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9104
|
|
Nguyễn Lê Trọng Nghĩa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9105
|
|
Nguyễn Viết Gia Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9106
|
|
Hà Hồng Nhi | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9107
|
|
Trịnh Ngọc Như Thảo | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9108
|
|
Trần Minh Gia Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9109
|
|
Nguyễn Thảo Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9110
|
|
Đỗ Bảo Long | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9111
|
|
Trương Uyên Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9112
|
|
Phí Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9113
|
|
Chu Bảo Khánh | Nam | 2012 | - | 1466 | - | |||
|
9114
|
|
Nguyễn Chí Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9115
|
|
Trần Hải Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9116
|
|
Nguyễn Đức Thảo | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
9117
|
|
Vũ Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9118
|
|
Vũ Minh Thái | Nam | 2009 | - | 1488 | - | |||
|
9119
|
|
Lê Văn Bảo Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9120
|
|
Nguyễn Hoàng Quang Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||