| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9081
|
|
Trần Lê Hoàng Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9082
|
|
Nguyễn Hoàng Lâm | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
9083
|
|
Phạm Văn Sáng | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
9084
|
|
Nguyễn Văn Chính | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
9085
|
|
Nguyễn Trí Thịnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9086
|
|
Nguyễn Phú Hải Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9087
|
|
Dương Văn Tuấn | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
9088
|
|
Cao Lê Hoàng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9089
|
|
Võ Đăng Minh Nguyên | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9090
|
|
Phạm An Nhiên | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
9091
|
|
Cao Bảo Nhi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
9092
|
|
Đinh Trí Diễm Lộc | Nam | 1971 | - | - | - | |||
|
9093
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9094
|
|
Phan Huy Bách | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9095
|
|
Trương Hoàng Trí | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9096
|
|
Trần Minh Hoa | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9097
|
|
Trẫn Nguyễn Trúc Lam | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9098
|
|
Đỗ Nguyễn Minh Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9099
|
|
Phan Võ Minh Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9100
|
|
Lê Đức Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||