| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9041
|
|
Nguyễn Phương Mai | Nữ | 2008 | - | 1533 | 1543 | w | ||
|
9042
|
|
Cao Trí Dũng | Nam | 2011 | - | 1622 | 1526 | |||
|
9043
|
|
Từ Ngọc Bảo Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9044
|
|
Nguyễn Đông Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9045
|
|
Hoàng Tuệ Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
9046
|
|
Đào Nguyễn Phương Linh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9047
|
|
Mai Chí Duy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9048
|
|
Nguyễn Thanh An | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9049
|
|
Đỗ Thiện Nhân | Nam | 2011 | - | 1497 | - | |||
|
9050
|
|
Võ Hoàng Minh | Nam | 2010 | - | - | 1550 | |||
|
9051
|
|
Trần Hồng Quang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9052
|
|
Đào Nhật Gia Phước | Nam | 2010 | - | 1593 | - | |||
|
9053
|
|
Hồ Phương Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9054
|
|
Đinh Thị Minh Lộc | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9055
|
|
Nguyễn Đình Phúc Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9056
|
|
Tô Hoàng Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9057
|
|
Nông Võ Trâm Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9058
|
|
Phạm Đức Trí | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
9059
|
|
Nguyễn Hoàng Quân Vỹ | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9060
|
|
Trần Sơn Tùng | Nam | 2001 | - | - | - | |||