| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9041
|
|
Nguyễn Thanh Khiết | Nam | 1960 | - | - | - | |||
|
9042
|
|
Lưu Thị Anh Thư | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
9043
|
|
Lê Đăng Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9044
|
|
Hoàng Vũ Trung Quốc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9045
|
|
Nguyễn Đặng Khánh Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9046
|
|
Ngô Đức Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9047
|
|
Nguyễn Nguyên Chương | Nam | 2008 | - | - | 1488 | |||
|
9048
|
|
Trương Quỳnh Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9049
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9050
|
|
Trần Huỳnh Đại | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9051
|
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9052
|
|
Đỗ Quang Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9053
|
|
Vũ Thị Kim Luyện | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
9054
|
|
Nguyễn Bảo Bình An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9055
|
|
Nguyễn Xuân Phú | Nam | 2016 | - | 1438 | 1422 | |||
|
9056
|
|
Nguyễn Hoàng Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9057
|
|
Đỗ Xuân Đạt | Nam | 2009 | - | 1444 | - | |||
|
9058
|
|
Phạm Văn Tiền | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
9059
|
|
Nguyễn Thiện Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9060
|
|
Hoàng Bình Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||