| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9021
|
|
Cao Minh Ngọc | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9022
|
|
Lê Trung Nguyên | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
9023
|
|
Trương Tấn Vĩnh Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9024
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
9025
|
|
Phạm Xuân Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9026
|
|
Chu Gia Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9027
|
|
Phạm Quang Anh | Nam | 2018 | - | 1447 | 1481 | |||
|
9028
|
|
Phạm Chí Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9029
|
|
Mai Văn Đức | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9030
|
|
Trần Lê Quốc Hải | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9031
|
|
Nguyễn Trung Nghĩa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9032
|
|
Nguyễn Công Minh Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9033
|
|
Dương Minh Xuân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9034
|
|
Hà Khánh Phước | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
9035
|
|
Bùi Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9036
|
|
Võ Gia Ân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9037
|
|
Lê Thị Minh Kha | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9038
|
|
Nguyễn Hoàng Hà | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9039
|
|
Phạm Cảnh Gia Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9040
|
|
Trương Hoàng Tùng Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||