| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9021
|
|
Nguyễn Thị Thu Hương | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
9022
|
|
Lại Thế Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9023
|
|
Nguyễn Hoàng Quốc Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9024
|
|
Lê Minh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9025
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9026
|
|
Đồng Vương Hùng | Nam | 2011 | - | - | 1560 | |||
|
9027
|
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 1964 | - | - | - | |||
|
9028
|
|
Phan Lê Ngọc Vân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9029
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9030
|
|
Âu Vũ Trường Sơn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9031
|
|
Vương Khả Di | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9032
|
|
Lê Trung Kiên | Nam | 2011 | - | 1539 | 1502 | |||
|
9033
|
|
Vũ An Nhiên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9034
|
|
Lê Trung Phong | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9035
|
|
Đinh Gia Huy | Nam | 2013 | - | 1461 | 1688 | |||
|
9036
|
|
Nguyễn Ngọc Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9037
|
|
Nguyễn Linh Nga | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
9038
|
|
Nguyễn Tiến Đức | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
9039
|
|
Nguyễn Bình An | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9040
|
|
Trần Văn Chiến | Nam | 1989 | - | - | - | |||