| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9021
|
|
Đoàn Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9022
|
|
Bùi Đức Trí Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9023
|
|
Nguyễn Đức Ba | Nam | 1965 | - | - | - | |||
|
9024
|
|
Bùi Hữu An | Nam | 2013 | - | 1652 | 1492 | |||
|
9025
|
|
Đăng Văn Thảo | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
9026
|
|
Đào Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9027
|
|
Vũ Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9028
|
|
Bùi Minh Triết | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9029
|
|
Huỳnh Nguyễn Khoa Nam | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9030
|
|
Nguyễn Thành Lộc | Nam | 2011 | - | 1532 | 1589 | |||
|
9031
|
|
Võ Vi Xuân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9032
|
|
Nguyễn Thục Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9033
|
|
Trần Phương Hà Vy | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9034
|
|
Đặng Bảo Châu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9035
|
|
Nguyễn Phước Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9036
|
|
Lê Nguyễn Ngọc Hiếu | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9037
|
|
Nguyễn Bá Hoàng Tùng | Nam | 2007 | - | - | 1691 | |||
|
9038
|
|
Chu Hoàng Bảo An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9039
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9040
|
|
Nguyễn Hồ Bảo Trân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||