| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9001
|
|
Lê Xuân Trường | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
9002
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9003
|
|
Lê Đặng Minh Hà | Nữ | 2009 | - | - | 1457 | w | ||
|
9004
|
|
Nguyễn Quang Phúc Chấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9005
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9006
|
|
Trương Ngọc Khánh Trinh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9007
|
|
Đoàn Hoàng Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9008
|
|
Đỗ Đức Trí | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9009
|
|
Trần Lê Tất Thành | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9010
|
|
Trần Văn Quý | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9011
|
|
Dương Văn Kỳ Dũng | Nam | 1960 | - | 1783 | - | |||
|
9012
|
|
Nguyễn Trung Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9013
|
|
Nguyễn Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9014
|
|
Nguyễn Diệu Ngân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9015
|
|
Nguyễn Đức Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9016
|
|
Hoàng Đình Bảo Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9017
|
|
Hà Thu Hòa | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9018
|
|
Nguyễn Lan Khuê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9019
|
|
Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9020
|
|
Phạm Nguyễn Bảo Trâm | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||