| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9001
|
|
Bùi Đức Tài Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9002
|
|
Huỳnh Phạm Tuyết Trinh | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
9003
|
|
Thái Ngọc Long | Nam | 1985 | NI | - | - | - | ||
|
9004
|
|
Đàm Xuân Sơn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9005
|
|
Nguyễn Trung Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9006
|
|
Phùng Văn Tấn Điền | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9007
|
|
Đoàn Anh Đức | Nam | 2015 | - | 1450 | - | |||
|
9008
|
|
Phan Gia Tín | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9009
|
|
Nguyễn Hữu Hà Thành | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9010
|
|
Trần Phạm Song Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9011
|
|
Đỗ Ngọc Thanh Phong | Nam | 2011 | - | 1437 | - | |||
|
9012
|
|
Nguyễn Tấn Tài | Nam | 2008 | - | 1641 | 1554 | |||
|
9013
|
|
Đỗ Gia Hân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9014
|
|
Vương Văn An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9015
|
|
Nguyễn Lâm Nhã Quỳnh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9016
|
|
Trần Trung Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9017
|
|
Nguyễn Băng Phương | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9018
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9019
|
|
Trần Hoàng Thiên Kim | Nữ | 2012 | - | 1404 | - | w | ||
|
9020
|
|
Lê Phước Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||