| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8961
|
|
Đặng Đình Nhân | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8962
|
|
Nguyễn Đức Hiếu | Nam | 2009 | - | - | 1528 | |||
|
8963
|
|
Lê Quốc Cư | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8964
|
|
Nguyễn Thanh Thảo | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8965
|
|
Lê Khải Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8966
|
|
Nguyễn Hoàng Chính | Nam | 1980 | NA;NI | - | - | - | ||
|
8967
|
|
Ngô Mạnh Doãn | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
8968
|
|
Đậu Bảo Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8969
|
|
Nguyễn Gia Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8970
|
|
Trần Đức Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8971
|
|
Phan Minh Bảo | Nam | 2015 | - | 1544 | - | |||
|
8972
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8973
|
|
Đỗ Văn Vương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8974
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2008 | - | 1794 | 1703 | |||
|
8975
|
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8976
|
|
Bùi Đức Nhật Sản | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8977
|
|
Lê Hải Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8978
|
|
Nguyễn Phương Vy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8979
|
|
Nguyễn Bảo Ngân | Nữ | 2015 | - | - | 1434 | w | ||
|
8980
|
|
Nguyễn Văn Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||