| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8941
|
|
Hà Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8942
|
|
Phạm Hoàng Gia Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8943
|
|
Vũ Trà My | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8944
|
|
Phan Hoàng Thị Diễm My | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
8945
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8946
|
|
Mai Tuấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8947
|
|
Nguyễn Phúc Long Huy | Nam | 2004 | NA | - | - | - | ||
|
8948
|
|
Đỗ Nguyên Thanh | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
8949
|
|
Phạm Đình Đương | Nam | 1983 | NA | - | - | - | ||
|
8950
|
|
Phạm Tuấn Tú | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8951
|
|
Nguyễn Anh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8952
|
|
Lê Vĩnh Phước | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8953
|
|
Trần Ngọc Triết | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8954
|
|
Nguyễn Tiến Huy | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
8955
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8956
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8957
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | - | - | - | ||||
|
8958
|
|
Lý Trần Linh Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8959
|
|
Phạm Hoàng Vĩnh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
8960
|
|
Nguyễn Ngọc Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||