| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8921
|
|
Nguyễn Văn Khôi Nguyên | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8922
|
|
Đỗ Vương Đức Mạnh | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
8923
|
|
Lê Thị Lý | Nam | 1982 | DI | - | - | - | ||
|
8924
|
|
Đàm Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8925
|
|
Trần Ngọc Diệp | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
8926
|
|
Trần Hải Đức | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8927
|
|
Ngô Thảo Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8928
|
|
Trịnh Trung Hiếu | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8929
|
|
Phạm Đức Phúc Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8930
|
|
Nguyễn Văn Nghĩa | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
8931
|
|
Đinh Xuân Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8932
|
|
Nguyen Anh Duc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8933
|
|
Trịnh Thiên Kim | Nữ | 1997 | - | 1451 | 1505 | w | ||
|
8934
|
|
Tống Gia Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8935
|
|
Lâm Tuấn Kiệt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8936
|
|
Trần Quốc Việt | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
8937
|
|
Phạm Tuấn Khôi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8938
|
|
Lê Huy Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8939
|
|
Lê Đỗ Minh Tuấn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8940
|
|
Trần Lê Khôi Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||