| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8901
|
|
Phạm Trung Thành | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
8902
|
|
Nguyễn Gia Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8903
|
|
Phan Tuấn Kiệt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8904
|
|
Lê Hải Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8905
|
|
Nguyễn Minh Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8906
|
|
Lương Phúc Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8907
|
|
Tạ Thị Trúc Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8908
|
|
Mã Hoàng Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8909
|
|
Trần Võ Trí Thiên | Nam | 2017 | - | 1672 | - | |||
|
8910
|
|
Võ Thị Thủy Tiên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8911
|
|
Phạm Nguyễn Linh Đan | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
8912
|
|
Bùi Đức Hoàng Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8913
|
|
Phạm Đắc Nguyên Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8914
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8915
|
|
Nguyễn Văn Thành Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8916
|
|
Đỗ Ngọc Trường | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8917
|
|
Trương Huỳnh Nhã Trúc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8918
|
|
Đinh Gia Thành | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8919
|
|
Nguyễn Hà Trang Linh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
8920
|
|
Đoàn Nguyễn Bảo Nghi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||