| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8901
|
|
Phan Thái An | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8902
|
|
Lưu Phúc Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8903
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8904
|
|
Đặng Hồ Thanh Lâm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8905
|
|
Lâm Kiết Tường | Nam | 2015 | - | 1450 | 1429 | |||
|
8906
|
|
Nguyễn Hồng Minh Châu | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
8907
|
|
Tạ Minh Hoàng | Nam | - | - | - | ||||
|
8908
|
|
Tăng Duy Khánh | Nam | 2010 | - | - | 1415 | |||
|
8909
|
|
Nguyễn Đức Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8910
|
|
Phạm Thanh Nhàn | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
8911
|
|
Đặng Minh Châu | Nam | 2012 | - | 1520 | - | |||
|
8912
|
|
Phạm Võ Hoàng Nguyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
8913
|
|
Đỗ Lê Anh Khoa | Nam | 2016 | - | 1631 | - | |||
|
8914
|
|
Đỗ Minh Châu | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8915
|
|
Hà Nguyên Tín | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8916
|
|
Dương Thị Bảo Hân | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8917
|
|
Trịnh Xuân Hiếu | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8918
|
|
Quách Minh Trí | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8919
|
|
Đồng Đức Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8920
|
|
Lê Khánh Vân | Nữ | 2008 | - | 1639 | - | w | ||