| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8881
|
|
Nguyễn Thanh Hà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8882
|
|
Nguyễn Thành Phát | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8883
|
|
Vũ Tiến Quang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8884
|
|
Lê An Phú | Nam | 2015 | - | 1678 | 1639 | |||
|
8885
|
|
Lê Quốc Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8886
|
|
Nguyễn Phú Danh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8887
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8888
|
|
Trần Khải Lâm | Nam | 2015 | - | 1614 | 1672 | |||
|
8889
|
|
Lê Tiến Đạt | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
8890
|
|
Vũ Minh Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8891
|
|
Ninh Quang Tấn | Nam | 2010 | - | - | 1494 | |||
|
8892
|
|
Huỳnh Minh Nghĩa | Nam | 2010 | - | - | 1608 | |||
|
8893
|
|
Lý Hoàng Giang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8894
|
|
Ngô Đình Khôi | Nam | 2013 | - | - | 1525 | |||
|
8895
|
|
Võ Triệu Minh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8896
|
|
Phạm Tiến Thành | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8897
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8898
|
|
Trần Tuấn Minh | Nam | 2011 | - | - | 1736 | |||
|
8899
|
|
Đinh Quang Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8900
|
|
Giản Văn Hòa Thuận | Nam | 2015 | - | - | - | |||