| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8841
|
|
Bùi Vân Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8842
|
|
Châu Anh Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8843
|
|
Phan Đăng Khôi | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8844
|
|
Trương Hoàng Long | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8845
|
|
Nguyễn Lưu Bảo Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8846
|
|
Nguyễn Huỳnh Minh Toàn | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
8847
|
|
Lê Thành Công | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
8848
|
|
Đỗ Nam Phong | Nam | 2009 | - | 1418 | - | |||
|
8849
|
|
Võ Hoàng Vinh Quang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8850
|
|
Trần Ngọc Hân | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8851
|
|
Đinh Quang Đăng | Nam | 2014 | - | - | 1564 | |||
|
8852
|
|
Lê Tuệ Dương | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8853
|
|
Phạm Chí Đạt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8854
|
|
Vũ Thị Quỳnh Hương | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8855
|
|
Lê Bảo Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8856
|
|
Lại Minh Tâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8857
|
|
Nguyễn Trần Nam Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8858
|
|
Trần Bá Hoàng Thiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8859
|
|
Nguyễn Phạm Hà Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8860
|
|
An Đình Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||