| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8841
|
|
Trần Vũ Gia Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8842
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8843
|
|
Nguyễn Võ Gia Uy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8844
|
|
Nguyễn Khả Phúc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8845
|
|
Nguyễn Thanh Hưng | Nam | 2013 | - | 1464 | 1518 | |||
|
8846
|
|
Huỳnh Hạo Nhiên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8847
|
|
Lê Thị Thùy Sương | Nữ | 1994 | NA | - | - | - | w | |
|
8848
|
|
Nguyễn Lương Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8849
|
|
Võ Yến Phương | Nữ | 2010 | - | 1506 | - | w | ||
|
8850
|
|
Lê Phước Thịnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8851
|
|
Nguyễn Thế Quốc Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8852
|
|
Huỳnh Diệp Bảo Trân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8853
|
|
Nguyễn Văn Hải Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8854
|
|
Nguyễn Lê Mạnh Tuấn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8855
|
|
Nguyễn Hải Vân | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
8856
|
|
Hồ Đức Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8857
|
|
Trần Hùng Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8858
|
|
Trần Nguyên Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8859
|
|
Đinh Lê Minh Thy | Nữ | 2011 | - | 1403 | 1454 | w | ||
|
8860
|
|
Nguyễn Thị Việt Hà | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||