| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8821
|
|
Nguyễn Cao Tùng Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8822
|
|
Trần Tuấn Minh | Nam | 2006 | - | 1689 | 1750 | |||
|
8823
|
|
Pham Le Duy | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
8824
|
|
Đặng Nhã Khanh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8825
|
|
Vũ Anh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8826
|
|
Dương Minh Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8827
|
|
Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8828
|
|
Chang Ngân Đình | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8829
|
|
Triệu Hoàng Long | Nam | 2014 | - | 1475 | 1522 | |||
|
8830
|
|
Lê Đình Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8831
|
|
Nguyễn Bảo Triều | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8832
|
|
Nguyễn Trà Giang | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
8833
|
|
Dương Nam | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8834
|
|
Phạm Ngọc Hân | Nữ | 2013 | - | 1595 | - | w | ||
|
8835
|
|
Lê Đặng Bảo Nghi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8836
|
|
Nguyễn Thành Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8837
|
|
Võ Minh Hoàng | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
8838
|
|
Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8839
|
|
Phạm Đức Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8840
|
|
Trần Cát Vy Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||