| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8801
|
|
Hà Thị Phương Lan | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
8802
|
|
Lê Khánh Hà | Nữ | 2008 | - | 1430 | 1589 | w | ||
|
8803
|
|
Phạm Tuấn Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8804
|
|
Nguyễn Phan Tuấn Tuấn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8805
|
|
Hoàng Khánh Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8806
|
|
Lê Trung Dũng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8807
|
|
Bế Nguyễn Bách | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8808
|
|
Đặng Hưng Phát | Nam | 2012 | - | 1584 | 1491 | |||
|
8809
|
|
Trần Huỳnh Khánh Ngọc | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
8810
|
|
Lê Mạnh Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8811
|
|
Nguyễn Anh Thư | Nữ | 2007 | - | 1509 | 1597 | w | ||
|
8812
|
|
Ngô Minh Nhật | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8813
|
|
Nguyễn Thiên Uyên Thịnh | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
8814
|
|
Phạm Huy Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8815
|
|
Nguyễn Lê Hồng Phương | Nam | 1989 | - | 1638 | - | |||
|
8816
|
|
Trần Hải | Nam | - | - | - | ||||
|
8817
|
|
Phạm Vũ Nam | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8818
|
|
Trần Minh Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8819
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8820
|
|
Trần Lâm Tùng | Nam | 2001 | - | - | - | |||