| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8801
|
|
Phạm Hải Đăng | Nam | 2005 | - | 1609 | - | |||
|
8802
|
|
Tân Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8803
|
|
Châu Bình Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8804
|
|
Bùi Huỳnh Đức | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8805
|
|
Vũ Thiện Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8806
|
|
Lê Hải Minh | Nam | 2011 | - | 1526 | 1476 | |||
|
8807
|
|
Nguyễn Ngọc Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8808
|
|
Nguyễn Lê Quang Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8809
|
|
Nguyễn Văn Quốc Khánh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8810
|
|
Đặng Minh Hoàn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8811
|
|
Nguyễn Huyền Trang | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
8812
|
|
Võ Thị Ngọc Minh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
8813
|
|
Nguyễn Huỳnh Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8814
|
|
Ngô Tùng Lâm | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8815
|
|
Triệu Ngọc Minh Khôi | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8816
|
|
Đặng Thị Vân Khánh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
8817
|
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8818
|
|
Lê Minh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8819
|
|
Lê Minh Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8820
|
|
Lưu Minh Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||