| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8761
|
|
Vũ Hoàng Tùng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8762
|
|
Trần Huy Tiến | Nam | 2002 | - | 1711 | 1714 | |||
|
8763
|
|
Nguyễn Trâm Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8764
|
|
Trịnh Thị Thành | Nữ | 1982 | - | - | - | w | ||
|
8765
|
|
Phạm Như Hoàng Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8766
|
|
Nguyễn Bảo Gia Hân | Nữ | 2014 | - | 1434 | - | w | ||
|
8767
|
|
Nguyễn Quang Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8768
|
|
Nguyễn Lê Tâm An | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8769
|
|
Bùi Lê Minh Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8770
|
|
Thạch Nguyên Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8771
|
|
Nguyễn Quang Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8772
|
|
Hà Thu Hiền | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8773
|
|
Hồ Tuấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8774
|
|
Hoàng Phạm Gia Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8775
|
|
Nguyễn Hà An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8776
|
|
Trần Huyền Trang | Nữ | 2004 | NA | - | - | - | w | |
|
8777
|
|
Vũ Đức Việt | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8778
|
|
Trần Thị Quỳnh Trang | Nữ | - | - | - | w | |||
|
8779
|
|
Lê Thiện Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8780
|
|
Lưu Phương Linh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||