| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8741
|
|
Lê Trung Thành | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8742
|
|
Đào Trần Kiên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8743
|
|
Đỗ Xuân Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8744
|
|
Hoàng Thị Thùy Nhiên | Nữ | 1969 | - | - | - | w | ||
|
8745
|
|
Phạm Ngọc Minh Ánh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8746
|
|
Hoàng Lê Phương Trâm | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8747
|
|
Phạm Minh Thịnh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8748
|
|
Đặng Chúc An | Nữ | 2008 | - | 1493 | - | w | ||
|
8749
|
|
Nguyễn Hà Khánh Phương | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8750
|
|
Vu Ngoc Khanh Tien | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8751
|
|
Ngô Trần Trung Hiếu | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8752
|
|
Lê Thị Hằng | Nữ | 1986 | - | - | - | w | ||
|
8753
|
|
Lê Văn Quý | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
8754
|
|
Trần Anh Đức | Nam | 2010 | - | 1446 | - | |||
|
8755
|
|
Mai Huy Hoang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8756
|
|
Mao Gia Huy | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8757
|
|
Nguyễn Mạnh Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8758
|
|
Dư Chí Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8759
|
|
Lê Đăng Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8760
|
|
Trần Ngọc Xuân | Nam | 2017 | - | - | - | |||