| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8721
|
|
Nguyễn Ngọc Yến Vy | Nữ | 2004 | NA | - | - | - | w | |
|
8722
|
|
Bùi Đăng Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8723
|
|
Đặng Lâm Đăng Khoa | Nam | 2011 | - | 1471 | 1460 | |||
|
8724
|
|
Phạm Duy Khánh An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8725
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo My | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8726
|
|
Trương Nguyễn Khánh An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8727
|
|
Đặng Lê Ngọc Minh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8728
|
|
Phạm Hồng Nga | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8729
|
|
Nguyễn Nguyên Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8730
|
|
Hà Trung Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8731
|
|
Trần Quốc Bảo Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8732
|
|
Nguyễn Đinh Minh Hà | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8733
|
|
Lê Bá Hải Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8734
|
|
Nguyễn Như Trang | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
8735
|
|
Phan Thanh Bình | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8736
|
|
Hà Nguyễn Nam Khánh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8737
|
|
Dương Lan Phương | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8738
|
|
Hoàng Thế Toàn | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
8739
|
|
Hoàng Lê Minh Nam | Nam | 2013 | - | 1525 | - | |||
|
8740
|
|
Võ Quốc Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||