| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8701
|
|
Phan Đăng Khoa | Nam | 1991 | - | - | 1947 | |||
|
8702
|
|
Trần Đăng Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8703
|
|
Phan Nguyễn Hoàng Khánh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8704
|
|
Nguyễn Linh Giang | Nam | 1988 | NA | - | - | - | ||
|
8705
|
|
Đỗ Minh Phụng | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
8706
|
|
Võ Huỳnh Trọng Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8707
|
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 2012 | - | 1526 | 1454 | |||
|
8708
|
|
Phan Song Minh Vỹ | Nam | 2015 | - | - | 1430 | |||
|
8709
|
|
Nguyễn Đỗ Khôi Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8710
|
|
Bùi Trí Viễn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8711
|
|
Lê Gia Trí | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8712
|
|
Nguyễn Ngọc Tâm Như | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8713
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8714
|
|
Nguyễn Diệu Châu | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8715
|
|
Nguyễn Đức Quang | Nam | 2016 | - | 1556 | - | |||
|
8716
|
|
Nguyễn Hữu Huân | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
8717
|
|
Trần Nguyên Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8718
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8719
|
|
Nguyễn Minh Khoa | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8720
|
|
Đoàn Trần Hoàng An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||