| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8661
|
|
Vũ Xuân Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8662
|
|
Lê Bá Tuân | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8663
|
|
Nguyễn Minh Thiện | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8664
|
|
Đông Quang Bình | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8665
|
|
Kiều Huy Vũ | Nam | 2013 | - | 1495 | - | |||
|
8666
|
|
Lưu Minh Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8667
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8668
|
|
Chu Mạnh Lê Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8669
|
|
Nghiêm Xuân Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8670
|
|
Nguyễn Thanh Hải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8671
|
|
Mạch Vĩnh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8672
|
|
Trịnh Hữu Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8673
|
|
Phan Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8674
|
|
Phan Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8675
|
|
Võ Thành Danh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8676
|
|
Phan Thành Nghĩa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8677
|
|
Poujaud Lukas Trường Giang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8678
|
|
Võ Nam Phong | Nam | 2012 | - | 1473 | - | |||
|
8679
|
|
Nguyễn Trần Ngọc Dung | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8680
|
|
Võ Nhật Hà Nguyên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||