| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8621
|
|
Phạm Gia Kỳ | Nam | 2004 | - | 1600 | 1562 | |||
|
8622
|
|
Ngô Hoàng Nhật Minh | Nam | 2004 | - | 1622 | - | |||
|
8623
|
|
Vũ Hoàng Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8624
|
|
Phạm Hồng Phương | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
8625
|
|
Vũ Anh Tuấn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8626
|
|
Lê Phạm Thảo Như | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8627
|
|
Trần Gia Luật | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
8628
|
|
Trịnh Bảo Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8629
|
|
Hồ Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8630
|
|
Nguyễn Thị Trâm Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8631
|
|
Lê Thanh Niên | Nam | 1988 | DI | - | - | - | ||
|
8632
|
|
Phí Thanh Nhiên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
8633
|
|
Trần Bích Hà | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8634
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8635
|
|
Trương Phú Đăng Khoa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8636
|
|
Trần Huyền Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8637
|
|
Phạm Hoàng Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8638
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2005 | - | 1587 | - | |||
|
8639
|
|
Nguyễn Xuân Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8640
|
|
Bùi Hoàng Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||